|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 25 | 23 | 2 | 40% | 13% | 47% | 1.67 | 1.53 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1.29 | 1.57 | 8 |
| Đội khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 12 | 4 | 50% | 0% | 50% | 2 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 41 | 31 | 10 | 47% | 27% | 27% | 1.37 | 1.03 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 25 | 15 | 10 | 60% | 13% | 27% | 1.67 | 1 | 29 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 16 | 0 | 33% | 40% | 27% | 1.07 | 1.07 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 35 | 41 | -6 | 30% | 30% | 40% | 1.17 | 1.37 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 20 | 1 | 27% | 40% | 33% | 1.4 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 21 | -7 | 33% | 20% | 47% | 0.93 | 1.4 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33% | 40% | 27% | 1.33 | 1.1 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 11 | 15 | 53% | 33% | 13% | 1.73 | 0.73 | 29 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 14 | 22 | -8 | 13% | 47% | 40% | 0.93 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 44 | 59 | -15 | 37% | 17% | 47% | 1.47 | 1.97 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 26 | -5 | 27% | 27% | 47% | 1.4 | 1.73 | 16 |
| Đội khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 33 | -10 | 47% | 7% | 47% | 1.53 | 2.2 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 | 20% | 50% | 30% | 0.93 | 1.57 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 8 | 4 | 14 | 19 | -5 | 20% | 53% | 27% | 0.93 | 1.27 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 14 | 28 | -14 | 20% | 47% | 33% | 0.93 | 1.87 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 50 | -17 | 27% | 33% | 40% | 1.1 | 1.67 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 53% | 20% | 27% | 1.6 | 1.33 | 27 |
| Đội khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 9 | 30 | -21 | 0% | 47% | 53% | 0.6 | 2 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.