|
|||
| Thành phố: | Concepcion | Sân nhà: | Municipal de Concepción |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Juan Cruz Real | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | CAUPOLICÁN 518 OF. 504 – CONCEPCIÓN | ||
|
|||
| Thành phố: | Concepcion | Sân nhà: | Municipal de Concepción |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Juan Cruz Real | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | CAUPOLICÁN 518 OF. 504 – CONCEPCIÓN | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 55% | 18% | 27% | 1.55 | 1.27 | 20 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 67% | 33% | 0% | 2 | 0.67 | 14 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 40% | 0% | 60% | 1 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 32 | 38 | -6 | 23% | 40% | 37% | 1.07 | 1.27 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 15 | 4 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 1 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 23 | -10 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 49 | -13 | 30% | 23% | 47% | 1.2 | 1.63 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 40% | 33% | 27% | 1.33 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 31 | -15 | 20% | 13% | 67% | 1.07 | 2.07 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 30 | 39 | -9 | 34% | 24% | 41% | 1.03 | 1.34 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.47 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 22 | -14 | 21% | 21% | 57% | 0.57 | 1.57 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 4 | 9 | 41 | 26 | 15 | 57% | 13% | 30% | 1.37 | 0.87 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 23 | 15 | 8 | 60% | 7% | 33% | 1.53 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 11 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.2 | 0.73 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.