|
|||
| Thành phố: | Ajaccio | Sân nhà: | Francois Coty Stade |
| Sức chứa: | 10660 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Thierry Debes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade Francois-Coty, Zl du Vazzio, 20090 Ajaccio | ||
|
|||
| Thành phố: | Ajaccio | Sân nhà: | Francois Coty Stade |
| Sức chứa: | 10660 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Thierry Debes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade Francois-Coty, Zl du Vazzio, 20090 Ajaccio | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 23 | 23 | 0 | 32% | 41% | 27% | 1.05 | 1.05 | 30 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 | 56% | 44% | 0% | 1.44 | 0.78 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 15% | 38% | 46% | 0.77 | 1.23 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 19 | 36 | -17 | 21% | 21% | 58% | 0.79 | 1.5 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 27% | 27% | 45% | 0.82 | 1.09 | 12 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 24 | -14 | 15% | 15% | 69% | 0.77 | 1.85 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 40 | 61 | -21 | 24% | 37% | 39% | 1.05 | 1.61 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 22 | 24 | -2 | 32% | 42% | 26% | 1.16 | 1.26 | 26 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 18 | 37 | -19 | 16% | 32% | 53% | 0.95 | 1.95 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 15 | 14 | 39 | 51 | -12 | 24% | 39% | 37% | 1.03 | 1.34 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 20 | -1 | 37% | 26% | 37% | 1 | 1.05 | 26 |
| Đội khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 20 | 31 | -11 | 11% | 53% | 37% | 1.05 | 1.63 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 11 | 23 | 37 | 72 | -35 | 11% | 29% | 61% | 0.97 | 1.89 | 23 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 6 | 10 | 23 | 33 | -10 | 16% | 32% | 53% | 1.21 | 1.74 | 15 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 14 | 39 | -25 | 5% | 26% | 68% | 0.74 | 2.05 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 5 | 26 | 23 | 74 | -51 | 18% | 13% | 68% | 0.61 | 1.95 | 26 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 3 | 12 | 10 | 30 | -20 | 21% | 16% | 63% | 0.53 | 1.58 | 15 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 13 | 44 | -31 | 16% | 11% | 74% | 0.68 | 2.32 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.