|
|||
| Thành phố: | SAO LUIS | Sân nhà: | Nhozinho Santos |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcio Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | SAO LUIS | Sân nhà: | Nhozinho Santos |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcio Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 17 | 2 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 1.13 | 25 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 71% | 29% | 0% | 1.71 | 1 | 17 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 25% | 25% | 50% | 0.88 | 1.25 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 54 | 46 | 8 | 34% | 37% | 29% | 1.42 | 1.21 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 20 | 10 | 37% | 47% | 16% | 1.58 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 26 | -2 | 32% | 26% | 42% | 1.26 | 1.37 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 13 | 10 | 51 | 43 | 8 | 39% | 34% | 26% | 1.34 | 1.13 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 6 | 1 | 32 | 13 | 19 | 63% | 32% | 5% | 1.68 | 0.68 | 42 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 19 | 30 | -11 | 16% | 37% | 47% | 1 | 1.58 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 12 | 21 | 29 | 57 | -28 | 13% | 32% | 55% | 0.76 | 1.5 | 27 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 | 27 | -8 | 21% | 37% | 42% | 1 | 1.42 | 19 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 10 | 30 | -20 | 5% | 26% | 68% | 0.53 | 1.58 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 8 | 20 | 32 | 47 | -15 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.24 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 21 | 22 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1.11 | 1.16 | 25 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 25 | -14 | 16% | 21% | 63% | 0.58 | 1.32 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 6 | 15 | 50 | 38 | 12 | 45% | 16% | 39% | 1.32 | 1 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 0 | 9 | 23 | 17 | 6 | 53% | 0% | 47% | 1.21 | 0.89 | 30 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 21 | 6 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.11 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 41 | 42 | -1 | 32% | 29% | 39% | 1.08 | 1.11 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 16 | 9 | 47% | 26% | 26% | 1.32 | 0.84 | 32 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 16 | 26 | -10 | 16% | 32% | 53% | 0.84 | 1.37 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 15 | 15 | 31 | 43 | -12 | 21% | 39% | 39% | 0.82 | 1.13 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 23 | 19 | 4 | 32% | 42% | 26% | 1.21 | 1 | 26 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 8 | 24 | -16 | 11% | 37% | 53% | 0.42 | 1.26 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.