|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Igor Crescentini | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stefano Ceci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Igor Crescentini | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stefano Ceci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 2 | 4 | 51 | 22 | 29 | 70% | 10% | 20% | 2.55 | 1.1 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 55% | 18% | 27% | 1.91 | 1.27 | 20 |
| Đội khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 30 | 8 | 22 | 89% | 0% | 11% | 3.33 | 0.89 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 2 | 3 | 60 | 16 | 44 | 76% | 10% | 14% | 2.86 | 0.76 | 50 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 40 | 8 | 32 | 82% | 0% | 18% | 3.64 | 0.73 | 27 |
| Đội khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 70% | 20% | 10% | 2 | 0.8 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 17 | 2 | 1 | 62 | 14 | 48 | 85% | 10% | 5% | 3.1 | 0.7 | 53 |
| Đội nhà | 10 | 10 | 0 | 0 | 34 | 7 | 27 | 100% | 0% | 0% | 3.4 | 0.7 | 30 |
| Đội khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 28 | 7 | 21 | 70% | 20% | 10% | 2.8 | 0.7 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 71% | 29% | 0% | 1.43 | 0.43 | 17 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 100% | 0% | 0% | 1.67 | 0.33 | 9 |
| Đội khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.25 | 0.5 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 12 | 1 | 1 | 34 | 5 | 29 | 86% | 7% | 7% | 2.43 | 0.36 | 37 |
| Đội nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 23 | 3 | 20 | 100% | 0% | 0% | 3.29 | 0.43 | 21 |
| Đội khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 71% | 14% | 14% | 1.57 | 0.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 5 | 2 | 33 | 15 | 18 | 63% | 26% | 11% | 1.74 | 0.79 | 41 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 67% | 22% | 11% | 1.78 | 0.78 | 20 |
| Đội khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 8 | 9 | 60% | 30% | 10% | 1.7 | 0.8 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 49 | 20 | 29 | 64% | 21% | 15% | 1.48 | 0.61 | 70 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 1 | 4 | 29 | 11 | 18 | 71% | 6% | 24% | 1.71 | 0.65 | 37 |
| Đội khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 56% | 38% | 6% | 1.25 | 0.56 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 28 | 3 | 4 | 76 | 21 | 55 | 80% | 9% | 11% | 2.17 | 0.6 | 87 |
| Đội nhà | 18 | 16 | 0 | 2 | 40 | 11 | 29 | 89% | 0% | 11% | 2.22 | 0.61 | 48 |
| Đội khách | 17 | 12 | 3 | 2 | 36 | 10 | 26 | 71% | 18% | 12% | 2.12 | 0.59 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 8 | 1 | 78 | 19 | 59 | 74% | 24% | 3% | 2.29 | 0.56 | 83 |
| Đội nhà | 18 | 14 | 4 | 0 | 45 | 10 | 35 | 78% | 22% | 0% | 2.5 | 0.56 | 46 |
| Đội khách | 16 | 11 | 4 | 1 | 33 | 9 | 24 | 69% | 25% | 6% | 2.06 | 0.56 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 19 | 12 | 4 | 70 | 31 | 39 | 54% | 34% | 11% | 2 | 0.89 | 69 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 35 | 15 | 20 | 53% | 41% | 6% | 2.06 | 0.88 | 34 |
| Đội khách | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 | 16 | 19 | 56% | 28% | 17% | 1.94 | 0.89 | 35 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.