|
|||
| Thành phố: | SALVADOR | Sân nhà: | Arena Fonte Nova |
| Sức chứa: | 32157 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Rogerio Ceni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenida Octávio Mangabeira 41715-000 Salvador de Bahia, Bahia | ||
|
|||
| Thành phố: | SALVADOR | Sân nhà: | Arena Fonte Nova |
| Sức chứa: | 32157 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Rogerio Ceni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenida Octávio Mangabeira 41715-000 Salvador de Bahia, Bahia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 43 | 49 | -6 | 29% | 34% | 37% | 1.13 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 23 | 3 | 37% | 37% | 26% | 1.37 | 1.21 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 17 | 26 | -9 | 21% | 32% | 47% | 0.89 | 1.37 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 37 | 41 | -4 | 29% | 37% | 34% | 0.97 | 1.08 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 16 | 16 | 0 | 26% | 47% | 26% | 0.84 | 0.84 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 21 | 25 | -4 | 32% | 26% | 42% | 1.11 | 1.32 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 37 | 45 | -8 | 32% | 32% | 37% | 0.97 | 1.18 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 17 | 3 | 37% | 37% | 26% | 1.05 | 0.89 | 28 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | -11 | 26% | 26% | 47% | 0.89 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 10 | 19 | 31 | 43 | -12 | 24% | 26% | 50% | 0.82 | 1.13 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 14 | 17 | -3 | 32% | 21% | 47% | 0.74 | 0.89 | 22 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 17 | 26 | -9 | 16% | 32% | 53% | 0.89 | 1.37 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 50 | 48 | 2 | 34% | 29% | 37% | 1.32 | 1.26 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 | 21 | 13 | 53% | 21% | 26% | 1.79 | 1.11 | 34 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 27 | -11 | 16% | 37% | 47% | 0.84 | 1.42 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 39 | 41 | -2 | 32% | 32% | 37% | 1.03 | 1.08 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 7 | 2 | 27 | 13 | 14 | 53% | 37% | 11% | 1.42 | 0.68 | 37 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 12 | 28 | -16 | 11% | 26% | 63% | 0.63 | 1.47 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 13 | 13 | 44 | 43 | 1 | 32% | 34% | 34% | 1.16 | 1.13 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 24 | 18 | 6 | 37% | 42% | 21% | 1.26 | 0.95 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 25 | -5 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.32 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 48 | 59 | -11 | 32% | 21% | 47% | 1.26 | 1.55 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 2 | 8 | 27 | 26 | 1 | 47% | 11% | 42% | 1.42 | 1.37 | 29 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 21 | 33 | -12 | 16% | 32% | 53% | 1.11 | 1.74 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 42 | 51 | -9 | 29% | 26% | 45% | 1.11 | 1.34 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 22 | 5 | 42% | 26% | 32% | 1.42 | 1.16 | 29 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 16% | 26% | 58% | 0.79 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 50 | 53 | -3 | 32% | 21% | 47% | 1.32 | 1.39 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 | 21 | 8 | 42% | 26% | 32% | 1.53 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 21 | 32 | -11 | 21% | 16% | 63% | 1.11 | 1.68 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 8 | 15 | 49 | 49 | 0 | 39% | 21% | 39% | 1.29 | 1.29 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 3 | 5 | 25 | 15 | 10 | 58% | 16% | 26% | 1.32 | 0.79 | 36 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 24 | 34 | -10 | 21% | 26% | 53% | 1.26 | 1.79 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 9 | 12 | 50 | 46 | 4 | 45% | 24% | 32% | 1.32 | 1.21 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 14 | 3 | 2 | 33 | 14 | 19 | 74% | 16% | 11% | 1.74 | 0.74 | 45 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 17 | 32 | -15 | 16% | 32% | 53% | 0.89 | 1.68 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.