|
|||
| Thành phố: | Riobamba | Sân nhà: | Olímpico de Riobamba |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 11/11/1919 |
| Huấn luyện viên: | Pablo Trobbiani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Veloz y García Moreno, Edif. Esmeraldas 1er Piso | ||
|
|||
| Thành phố: | Riobamba | Sân nhà: | Olímpico de Riobamba |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 11/11/1919 |
| Huấn luyện viên: | Pablo Trobbiani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Veloz y García Moreno, Edif. Esmeraldas 1er Piso | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.53 | 0.8 | 31 |
| Đội nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 8 | 8 | 88% | 0% | 13% | 2 | 1 | 21 |
| Đội khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 4 | 3 | 29% | 57% | 14% | 1 | 0.57 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 15 | 27 | -12 | 14% | 41% | 45% | 0.68 | 1.23 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 5 | 11 | -6 | 9% | 55% | 36% | 0.45 | 1 | 9 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.45 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 25 | 3 | 41% | 27% | 32% | 1.27 | 1.14 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 45% | 27% | 27% | 1.27 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 18 | 27 | -9 | 23% | 36% | 41% | 0.82 | 1.23 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 27% | 36% | 36% | 0.82 | 0.82 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 18 | -9 | 18% | 36% | 45% | 0.82 | 1.64 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 32 | -5 | 36% | 23% | 41% | 1.23 | 1.45 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 64% | 27% | 9% | 1.73 | 0.91 | 24 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 22 | -14 | 9% | 18% | 73% | 0.73 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 19 | 21 | -2 | 50% | 11% | 39% | 1.06 | 1.17 | 29 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 78% | 11% | 11% | 1.33 | 0.56 | 22 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 22% | 11% | 67% | 0.78 | 1.78 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 | 44 | -30 | 18% | 9% | 73% | 0.64 | 2 | 14 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 36% | 18% | 45% | 0.91 | 1.18 | 14 |
| Đội khách | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 31 | -27 | 0% | 0% | 100% | 0.36 | 2.82 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 21 | 24 | -3 | 27% | 36% | 36% | 0.95 | 1.09 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 27% | 36% | 36% | 0.82 | 0.82 | 13 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 15 | -3 | 27% | 36% | 36% | 1.09 | 1.36 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 | 44 | -10 | 30% | 23% | 47% | 1.13 | 1.47 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 40% | 27% | 33% | 1 | 1.13 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 19 | 27 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1.27 | 1.8 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 26 | 29 | -3 | 33% | 13% | 53% | 1.73 | 1.93 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 29% | 29% | 43% | 1.71 | 1.71 | 8 |
| Đội khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 17 | -3 | 38% | 0% | 63% | 1.75 | 2.13 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 27 | -14 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.8 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 0% | 57% | 43% | 0.86 | 1.57 | 4 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 16 | -9 | 25% | 25% | 50% | 0.88 | 2 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.