|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 1988 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Giao | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 1988 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Giao | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 17 | 15 | 10 | 62 | 47 | 15 | 40% | 36% | 24% | 1.48 | 1.12 | 66 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 10 | 3 | 35 | 28 | 7 | 38% | 48% | 14% | 1.67 | 1.33 | 34 |
| Đội khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 27 | 19 | 8 | 43% | 24% | 33% | 1.29 | 0.9 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 10 | 12 | 61 | 50 | 11 | 48% | 24% | 29% | 1.45 | 1.19 | 70 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 7 | 3 | 37 | 21 | 16 | 52% | 33% | 14% | 1.76 | 1 | 40 |
| Đội khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 24 | 29 | -5 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.38 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 22 | 12 | 12 | 66 | 57 | 9 | 48% | 26% | 26% | 1.43 | 1.24 | 78 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 41 | 28 | 13 | 52% | 30% | 17% | 1.78 | 1.22 | 43 |
| Đội khách | 23 | 10 | 5 | 8 | 25 | 29 | -4 | 43% | 22% | 35% | 1.09 | 1.26 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 11 | 17 | 61 | 59 | 2 | 39% | 24% | 37% | 1.33 | 1.28 | 65 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 7 | 5 | 37 | 23 | 14 | 48% | 30% | 22% | 1.61 | 1 | 40 |
| Đội khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 24 | 36 | -12 | 30% | 17% | 52% | 1.04 | 1.57 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 10 | 17 | 64 | 62 | 2 | 36% | 24% | 40% | 1.52 | 1.48 | 55 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 4 | 8 | 42 | 30 | 12 | 43% | 19% | 38% | 2 | 1.43 | 31 |
| Đội khách | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 32 | -10 | 29% | 29% | 43% | 1.05 | 1.52 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 46 | 65 | -19 | 29% | 24% | 47% | 1.21 | 1.71 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 3 | 9 | 27 | 27 | 0 | 37% | 16% | 47% | 1.42 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 38 | -19 | 21% | 32% | 47% | 1 | 2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 3 | 18 | 41 | 34 | 7 | 38% | 9% | 53% | 1.21 | 1 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 0 | 10 | 23 | 19 | 4 | 41% | 0% | 59% | 1.35 | 1.12 | 21 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 15 | 3 | 35% | 18% | 47% | 1.06 | 0.88 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.