|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Paul Tait | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Paul Tait | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 28 | 29 | -1 | 38% | 29% | 33% | 1.33 | 1.38 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 45% | 27% | 27% | 1.55 | 1.09 | 18 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.7 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 2 | 12 | 32 | 39 | -7 | 36% | 9% | 55% | 1.45 | 1.77 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 18 | 5 | 55% | 9% | 36% | 2.09 | 1.64 | 19 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 21 | -12 | 18% | 9% | 73% | 0.82 | 1.91 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 27 | 8 | 45% | 32% | 23% | 1.59 | 1.23 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 55% | 36% | 9% | 1.91 | 1.09 | 22 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.36 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 39 | 51 | -12 | 35% | 19% | 46% | 1.5 | 1.96 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 19 | 0 | 31% | 31% | 38% | 1.46 | 1.46 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 20 | 32 | -12 | 38% | 8% | 54% | 1.54 | 2.46 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 40 | -15 | 20% | 25% | 55% | 1.25 | 2 | 17 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 20 | -3 | 30% | 20% | 50% | 1.7 | 2 | 11 |
| Đội khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 20 | -12 | 10% | 30% | 60% | 0.8 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 42 | 46 | -4 | 40% | 20% | 40% | 2.1 | 2.3 | 28 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 23 | 23 | 0 | 40% | 10% | 50% | 2.3 | 2.3 | 13 |
| Đội khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 23 | -4 | 40% | 30% | 30% | 1.9 | 2.3 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 33 | 36 | -3 | 35% | 20% | 45% | 1.65 | 1.8 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 21 | 1 | 40% | 10% | 50% | 2.2 | 2.1 | 13 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.5 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.