|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Simon Rusk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Simon Rusk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 35 | 30 | 5 | 52% | 14% | 33% | 1.67 | 1.43 | 36 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 3 | 50% | 20% | 30% | 1.8 | 1.5 | 17 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 15 | 2 | 55% | 9% | 36% | 1.55 | 1.36 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 32 | 34 | -2 | 41% | 18% | 41% | 1.45 | 1.55 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 45% | 27% | 27% | 1.09 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 36% | 9% | 55% | 1.82 | 2.09 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 40 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1.77 | 1.82 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1.3 | 1.4 | 13 |
| Đội khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 26 | 26 | 0 | 42% | 17% | 42% | 2.17 | 2.17 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 54 | 28 | 26 | 65% | 15% | 20% | 2.7 | 1.4 | 42 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 60% | 20% | 20% | 2.7 | 1 | 20 |
| Đội khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 18 | 9 | 70% | 10% | 20% | 2.7 | 1.8 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 3 | 10 | 43 | 47 | -4 | 35% | 15% | 50% | 2.15 | 2.35 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 28 | 19 | 9 | 50% | 10% | 40% | 2.8 | 1.9 | 16 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 15 | 28 | -13 | 20% | 20% | 60% | 1.5 | 2.8 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 47 | 39 | 8 | 46% | 25% | 29% | 1.96 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 32 | 22 | 10 | 50% | 25% | 25% | 2.67 | 1.83 | 21 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 42% | 25% | 33% | 1.25 | 1.42 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 39 | 32 | 7 | 48% | 33% | 19% | 1.86 | 1.52 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 23 | 13 | 10 | 64% | 36% | 0% | 2.09 | 1.18 | 25 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.6 | 1.9 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.