|
|||
| Thành phố: | Lens | Sân nhà: | Felix-Bollaert Stade |
| Sức chứa: | 41233 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Dino Toppmoller | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Felix Bollaert,rue Alfred Maes,BP 23662304,Lens Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Lens | Sân nhà: | Felix-Bollaert Stade |
| Sức chứa: | 41233 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Dino Toppmoller | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Felix Bollaert,rue Alfred Maes,BP 23662304,Lens Cedex | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 30 | 21 | 9 | 43% | 33% | 24% | 1.43 | 1 | 34 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 70% | 20% | 10% | 1.9 | 0.7 | 23 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 18% | 45% | 36% | 1 | 1.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 30 | 24 | 6 | 36% | 44% | 20% | 1.2 | 0.96 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 11 | 10 | 54% | 38% | 8% | 1.62 | 0.85 | 26 |
| Đội khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 9 | 13 | -4 | 17% | 50% | 33% | 0.75 | 1.08 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 11 | 7 | 43 | 33 | 10 | 42% | 35% | 23% | 1.39 | 1.06 | 50 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 7 | 2 | 24 | 16 | 8 | 44% | 44% | 13% | 1.5 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.13 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 13 | 16 | 43 | 52 | -9 | 24% | 34% | 42% | 1.13 | 1.37 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 11 | 3 | 26 | 22 | 4 | 26% | 58% | 16% | 1.37 | 1.16 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 17 | 30 | -13 | 21% | 11% | 68% | 0.89 | 1.58 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 40 | 44 | -4 | 32% | 32% | 37% | 1.05 | 1.16 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 27 | 17 | 10 | 47% | 37% | 16% | 1.42 | 0.89 | 34 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 13 | 27 | -14 | 16% | 26% | 58% | 0.68 | 1.42 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 14 | 17 | 35 | 58 | -23 | 18% | 37% | 45% | 0.92 | 1.53 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 26 | -6 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.37 | 20 |
| Đội khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 15 | 32 | -17 | 11% | 47% | 42% | 0.79 | 1.68 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 8 | 23 | 32 | 61 | -29 | 18% | 21% | 61% | 0.84 | 1.61 | 29 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 14 | 24 | -10 | 26% | 21% | 53% | 0.74 | 1.26 | 19 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 37 | -19 | 11% | 21% | 68% | 0.95 | 1.95 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 12 | 11 | 55 | 54 | 1 | 39% | 32% | 29% | 1.45 | 1.42 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 | 26 | 2 | 37% | 37% | 26% | 1.47 | 1.37 | 28 |
| Đội khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 28 | -1 | 42% | 26% | 32% | 1.42 | 1.47 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 40 | 36 | 4 | 40% | 28% | 32% | 1.6 | 1.44 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 46% | 38% | 15% | 1.77 | 1.08 | 23 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 33% | 17% | 50% | 1.42 | 1.83 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 25 | 9 | 4 | 68 | 29 | 39 | 66% | 24% | 11% | 1.79 | 0.76 | 84 |
| Đội nhà | 19 | 17 | 1 | 1 | 41 | 13 | 28 | 89% | 5% | 5% | 2.16 | 0.68 | 52 |
| Đội khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 27 | 16 | 11 | 42% | 42% | 16% | 1.42 | 0.84 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 41% | 26% | 32% | 1.32 | 1.09 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 18 | 9 | 53% | 24% | 24% | 1.59 | 1.06 | 31 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 19 | -1 | 29% | 29% | 41% | 1.06 | 1.12 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 7 | 12 | 42 | 39 | 3 | 44% | 21% | 35% | 1.24 | 1.15 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 41% | 12% | 47% | 1.12 | 1.29 | 23 |
| Đội khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 23 | 17 | 6 | 47% | 29% | 24% | 1.35 | 1 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 65% | 12% | 24% | 1.94 | 1.03 | 70 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 0 | 3 | 35 | 13 | 22 | 82% | 0% | 18% | 2.06 | 0.76 | 42 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 31 | 22 | 9 | 47% | 24% | 29% | 1.82 | 1.29 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.