|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Graeme Murty | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Graeme Murty | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 48% | 24% | 29% | 1.86 | 1.52 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 21 | 22 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1.91 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 26 | 24 | 2 | 45% | 23% | 32% | 1.18 | 1.09 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 73% | 18% | 9% | 1.55 | 0.45 | 26 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 19 | -10 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 1.73 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 38 | 20 | 18 | 59% | 18% | 23% | 1.73 | 0.91 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 64% | 18% | 18% | 1.64 | 0.91 | 23 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 | 55% | 18% | 27% | 1.82 | 0.91 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 37 | 44 | -7 | 25% | 25% | 50% | 1.85 | 2.2 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 22 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.9 | 2.2 | 12 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 20% | 20% | 60% | 1.8 | 2.2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 54 | 40 | 14 | 46% | 25% | 29% | 2.25 | 1.67 | 39 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 28 | 23 | 5 | 42% | 25% | 33% | 2.33 | 1.92 | 18 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 26 | 17 | 9 | 50% | 25% | 25% | 2.17 | 1.42 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 47 | 37 | 10 | 35% | 20% | 45% | 2.35 | 1.85 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 29 | 15 | 14 | 50% | 10% | 40% | 2.9 | 1.5 | 16 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 20% | 30% | 50% | 1.8 | 2.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 43 | 43 | 0 | 38% | 19% | 43% | 2.05 | 2.05 | 28 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 23 | 2 | 40% | 20% | 40% | 2.5 | 2.3 | 14 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 20 | -2 | 36% | 18% | 45% | 1.64 | 1.82 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.