|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 49 | 26 | 23 | 62% | 24% | 14% | 2.33 | 1.24 | 44 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 14 | 8 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 1.4 | 20 |
| Đội khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 27 | 12 | 15 | 64% | 27% | 9% | 2.45 | 1.09 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 27 | 12 | 45% | 23% | 32% | 1.77 | 1.23 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 50% | 30% | 20% | 2 | 1.2 | 18 |
| Đội khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 15 | 4 | 42% | 17% | 42% | 1.58 | 1.25 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 30 | 4 | 41% | 27% | 32% | 1.55 | 1.36 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 16 | 2 | 36% | 18% | 45% | 1.64 | 1.45 | 14 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 14 | 2 | 45% | 36% | 18% | 1.45 | 1.27 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 55 | 42 | 13 | 46% | 27% | 27% | 2.12 | 1.62 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 21 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.85 | 1.62 | 19 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 31 | 21 | 10 | 54% | 23% | 23% | 2.38 | 1.62 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 60 | 39 | 21 | 52% | 17% | 30% | 2.61 | 1.7 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 29 | 21 | 8 | 45% | 27% | 27% | 2.64 | 1.91 | 18 |
| Đội khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 31 | 18 | 13 | 58% | 8% | 33% | 2.58 | 1.5 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 2 | 6 | 53 | 33 | 20 | 62% | 10% | 29% | 2.52 | 1.57 | 41 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 11 | 11 | 55% | 18% | 27% | 2 | 1 | 20 |
| Đội khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 31 | 22 | 9 | 70% | 0% | 30% | 3.1 | 2.2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 1 | 6 | 54 | 28 | 26 | 68% | 5% | 27% | 2.45 | 1.27 | 46 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 33 | 17 | 16 | 67% | 8% | 25% | 2.75 | 1.42 | 25 |
| Đội khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 11 | 10 | 70% | 0% | 30% | 2.1 | 1.1 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.