|
|||
| Thành phố: | Bangkok | Sân nhà: | Mahanakorn UNI Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Phayong Khunnaen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Thai Tv3 622 Emporium FL#16th, Sukumvit Klongtei 10110 | ||
|
|||
| Thành phố: | Bangkok | Sân nhà: | Mahanakorn UNI Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Phayong Khunnaen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Thai Tv3 622 Emporium FL#16th, Sukumvit Klongtei 10110 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 42 | -3 | 30% | 27% | 43% | 1.3 | 1.4 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 25 | 23 | 2 | 47% | 13% | 40% | 1.67 | 1.53 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 14 | 19 | -5 | 13% | 40% | 47% | 0.93 | 1.27 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 39 | 35 | 4 | 38% | 18% | 44% | 1.15 | 1.03 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 20 | 18 | 2 | 41% | 18% | 41% | 1.18 | 1.06 | 24 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 17 | 2 | 35% | 18% | 47% | 1.12 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 53 | 43 | 10 | 47% | 26% | 26% | 1.56 | 1.26 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 22 | 9 | 47% | 29% | 24% | 1.82 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 22 | 21 | 1 | 47% | 24% | 29% | 1.29 | 1.24 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 9 | 10 | 56 | 49 | 7 | 41% | 28% | 31% | 1.75 | 1.53 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 28 | 28 | 0 | 31% | 38% | 31% | 1.75 | 1.75 | 21 |
| Đội khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 21 | 7 | 50% | 19% | 31% | 1.75 | 1.31 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 14 | 6 | 66 | 41 | 25 | 47% | 37% | 16% | 1.74 | 1.08 | 68 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 7 | 1 | 40 | 18 | 22 | 58% | 37% | 5% | 2.11 | 0.95 | 40 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 23 | 3 | 37% | 37% | 26% | 1.37 | 1.21 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 14 | 13 | 42 | 51 | -9 | 21% | 41% | 38% | 1.24 | 1.5 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 | 17 | 1 | 18% | 53% | 29% | 1.06 | 1 | 18 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 34 | -10 | 24% | 29% | 47% | 1.41 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 5 | 14 | 42 | 53 | -11 | 39% | 16% | 45% | 1.35 | 1.71 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 0 | 7 | 22 | 24 | -2 | 53% | 0% | 47% | 1.47 | 1.6 | 24 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 29 | -9 | 25% | 31% | 44% | 1.25 | 1.81 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 42 | 57 | -15 | 29% | 26% | 44% | 1.24 | 1.68 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 18 | 10 | 53% | 29% | 18% | 1.65 | 1.06 | 32 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 14 | 39 | -25 | 6% | 24% | 71% | 0.82 | 2.29 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 53 | 66 | -13 | 29% | 18% | 53% | 1.56 | 1.94 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 30 | 31 | -1 | 35% | 18% | 47% | 1.76 | 1.82 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 23 | 35 | -12 | 24% | 18% | 59% | 1.35 | 2.06 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 51 | -20 | 30% | 23% | 47% | 1.03 | 1.7 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 14 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1 | 0.93 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 37 | -21 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 2.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 27 | 29 | -2 | 26% | 48% | 26% | 1.17 | 1.26 | 29 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 40% | 50% | 10% | 1.4 | 1 | 17 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 13 | 19 | -6 | 15% | 46% | 38% | 1 | 1.46 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 43 | -2 | 37% | 33% | 30% | 1.37 | 1.43 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 15 | 4 | 47% | 40% | 13% | 1.27 | 1 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 28 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.47 | 1.87 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 38 | 67 | -29 | 23% | 23% | 53% | 1.27 | 2.23 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 25 | -5 | 27% | 33% | 40% | 1.33 | 1.67 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 18 | 42 | -24 | 20% | 13% | 67% | 1.2 | 2.8 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.