|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 30 | 7 | 52% | 19% | 29% | 1.76 | 1.43 | 37 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.5 | 14 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 15 | 8 | 64% | 18% | 18% | 2.09 | 1.36 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 39 | 37 | 2 | 41% | 23% | 36% | 1.77 | 1.68 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 16 | 11 | 55% | 36% | 9% | 2.45 | 1.45 | 22 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27% | 9% | 64% | 1.09 | 1.91 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 48 | -23 | 27% | 14% | 59% | 1.14 | 2.18 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 17 | -5 | 36% | 27% | 36% | 1.09 | 1.55 | 15 |
| Đội khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 31 | -18 | 18% | 0% | 82% | 1.18 | 2.82 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 29 | 57 | -28 | 15% | 27% | 58% | 1.12 | 2.19 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 28 | -16 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 2.15 | 9 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 17 | 29 | -12 | 15% | 31% | 54% | 1.31 | 2.23 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 33 | 41 | -8 | 25% | 25% | 50% | 1.65 | 2.05 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 30% | 20% | 50% | 1.6 | 1.8 | 11 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 23 | -6 | 20% | 30% | 50% | 1.7 | 2.3 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 41 | 32 | 9 | 45% | 20% | 35% | 2.05 | 1.6 | 31 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 56% | 11% | 33% | 1.78 | 1 | 16 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 23 | 2 | 36% | 27% | 36% | 2.27 | 2.09 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 48 | 43 | 5 | 43% | 19% | 38% | 2.29 | 2.05 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 27 | 26 | 1 | 40% | 20% | 40% | 2.7 | 2.6 | 14 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 17 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.91 | 1.55 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.