|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ta Qali National Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ta Qali National Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 4 | 12 | 38 | 39 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.5 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 23 | -6 | 31% | 31% | 38% | 1.31 | 1.77 | 16 |
| Đội khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 21 | 16 | 5 | 46% | 0% | 54% | 1.62 | 1.23 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 29 | 29 | 0 | 26% | 32% | 42% | 1.53 | 1.53 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 11% | 33% | 56% | 1 | 1.56 | 6 |
| Đội khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 15 | 5 | 40% | 30% | 30% | 2 | 1.5 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 41 | 30 | 11 | 45% | 18% | 36% | 1.86 | 1.36 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 17 | 5 | 55% | 18% | 27% | 2 | 1.55 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 13 | 6 | 36% | 18% | 45% | 1.73 | 1.18 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 53 | 38 | 15 | 50% | 29% | 21% | 1.89 | 1.36 | 50 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 6 | 1 | 30 | 20 | 10 | 50% | 43% | 7% | 2.14 | 1.43 | 27 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 18 | 5 | 50% | 14% | 36% | 1.64 | 1.29 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 31 | 22 | 9 | 39% | 35% | 26% | 1.35 | 0.96 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 8 | 2 | 30% | 30% | 40% | 1 | 0.8 | 12 |
| Đội khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 21 | 14 | 7 | 46% | 38% | 15% | 1.62 | 1.08 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 32 | 28 | 4 | 48% | 24% | 29% | 1.52 | 1.33 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 12 | 6 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.45 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 5 | 3 | 51 | 27 | 24 | 65% | 22% | 13% | 2.22 | 1.17 | 50 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 35 | 13 | 22 | 62% | 31% | 8% | 2.69 | 1 | 28 |
| Đội khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 14 | 2 | 70% | 10% | 20% | 1.6 | 1.4 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.