|
|||
| Thành phố: | Ljungskile | Sân nhà: | Starke Arvid Arena |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Joakim Jensen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skarsjövägen 49 459 91 Ljungskile | ||
|
|||
| Thành phố: | Ljungskile | Sân nhà: | Starke Arvid Arena |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Joakim Jensen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skarsjövägen 49 459 91 Ljungskile | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 38 | 28 | 10 | 43% | 36% | 21% | 1.36 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 19 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.53 | 1.27 | 24 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 15 | 9 | 6 | 46% | 31% | 23% | 1.15 | 0.69 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 4 | 8 | 42 | 32 | 10 | 59% | 14% | 28% | 1.45 | 1.1 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 22 | 13 | 9 | 60% | 20% | 20% | 1.47 | 0.87 | 30 |
| Đội khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 20 | 19 | 1 | 57% | 7% | 36% | 1.43 | 1.36 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 43 | 5 | 37% | 23% | 40% | 1.6 | 1.43 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 | 47% | 27% | 27% | 1.6 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 27% | 20% | 53% | 1.6 | 1.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 47 | 35 | 12 | 37% | 37% | 27% | 1.57 | 1.17 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 26 | 12 | 14 | 53% | 40% | 7% | 1.73 | 0.8 | 30 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 20% | 33% | 47% | 1.4 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 39 | 9 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 1.3 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 27 | 17 | 10 | 47% | 13% | 40% | 1.8 | 1.13 | 23 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.4 | 1.47 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 36 | 36 | 0 | 37% | 30% | 33% | 1.2 | 1.2 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 14 | 10 | 53% | 33% | 13% | 1.6 | 0.93 | 29 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 22 | -10 | 20% | 27% | 53% | 0.8 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 3 | 15 | 34 | 31 | 3 | 40% | 10% | 50% | 1.13 | 1.03 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 14 | 5 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 0.93 | 21 |
| Đội khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 15 | 17 | -2 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.13 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 | 25 | 35 | 53% | 40% | 7% | 2 | 0.83 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 11 | 22 | 73% | 20% | 7% | 2.2 | 0.73 | 36 |
| Đội khách | 15 | 5 | 9 | 1 | 27 | 14 | 13 | 33% | 60% | 7% | 1.8 | 0.93 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 44 | 37 | 7 | 37% | 33% | 30% | 1.47 | 1.23 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 19 | 2 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 1.27 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 23 | 18 | 5 | 27% | 40% | 33% | 1.53 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 48 | -14 | 20% | 27% | 53% | 1.13 | 1.6 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 23 | -6 | 20% | 33% | 47% | 1.13 | 1.53 | 14 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 25 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1.13 | 1.67 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 24 | 50 | -26 | 17% | 27% | 57% | 0.8 | 1.67 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.4 | 14 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 29 | -18 | 13% | 20% | 67% | 0.73 | 1.93 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.