|
|||
| Thành phố: | Lancashire | Sân nhà: | Ewood Park stadium |
| Sức chứa: | 31154 | Thời gian thành lập: | 1875 |
| Huấn luyện viên: | Tony Mowbray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ewood Park, Blackburn, BB2 4JF | ||
|
|||
| Thành phố: | Lancashire | Sân nhà: | Ewood Park stadium |
| Sức chứa: | 31154 | Thời gian thành lập: | 1875 |
| Huấn luyện viên: | Tony Mowbray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ewood Park, Blackburn, BB2 4JF | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 16 | 16 | 55 | 62 | -7 | 30% | 35% | 35% | 1.2 | 1.35 | 58 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 23 | 4 | 43% | 26% | 30% | 1.17 | 1 | 36 |
| Đội khách | 23 | 4 | 10 | 9 | 28 | 39 | -11 | 17% | 43% | 39% | 1.22 | 1.7 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 16 | 12 | 70 | 62 | 8 | 39% | 35% | 26% | 1.52 | 1.35 | 70 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 7 | 5 | 34 | 21 | 13 | 48% | 30% | 22% | 1.48 | 0.91 | 40 |
| Đội khách | 23 | 7 | 9 | 7 | 36 | 41 | -5 | 30% | 39% | 30% | 1.57 | 1.78 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 16 | 13 | 66 | 59 | 7 | 37% | 35% | 28% | 1.43 | 1.28 | 67 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 6 | 6 | 37 | 28 | 9 | 48% | 26% | 26% | 1.61 | 1.22 | 39 |
| Đội khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 29 | 31 | -2 | 26% | 43% | 30% | 1.26 | 1.35 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 16 | 17 | 46 | 46 | 0 | 28% | 35% | 37% | 1 | 1 | 55 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 23 | 6 | 35% | 35% | 30% | 1.26 | 1 | 32 |
| Đội khách | 23 | 5 | 8 | 10 | 17 | 23 | -6 | 22% | 35% | 43% | 0.74 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 12 | 15 | 19 | 53 | 65 | -12 | 26% | 33% | 41% | 1.15 | 1.41 | 51 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 30 | -1 | 35% | 35% | 30% | 1.26 | 1.3 | 32 |
| Đội khách | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 35 | -11 | 17% | 30% | 52% | 1.04 | 1.52 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 12 | 18 | 64 | 69 | -5 | 35% | 26% | 39% | 1.39 | 1.5 | 60 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 43% | 30% | 26% | 1.39 | 0.91 | 37 |
| Đội khách | 23 | 6 | 5 | 12 | 32 | 48 | -16 | 26% | 22% | 52% | 1.39 | 2.09 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 12 | 17 | 66 | 63 | 3 | 37% | 26% | 37% | 1.43 | 1.37 | 63 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43% | 39% | 17% | 1.43 | 1.04 | 39 |
| Đội khách | 23 | 7 | 3 | 13 | 33 | 39 | -6 | 30% | 13% | 57% | 1.43 | 1.7 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 12 | 19 | 65 | 54 | 11 | 33% | 26% | 41% | 1.41 | 1.17 | 57 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 28 | 9 | 39% | 30% | 30% | 1.61 | 1.22 | 34 |
| Đội khách | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 26 | 2 | 26% | 22% | 52% | 1.22 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 46 | 34 | 12 | 47% | 26% | 26% | 1.35 | 1 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 32 | 19 | 13 | 65% | 18% | 18% | 1.88 | 1.12 | 36 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 15 | -1 | 29% | 35% | 35% | 0.82 | 0.88 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 20 | 9 | 17 | 52 | 54 | -2 | 43% | 20% | 37% | 1.13 | 1.17 | 69 |
| Đội nhà | 23 | 13 | 4 | 6 | 27 | 19 | 8 | 57% | 17% | 26% | 1.17 | 0.83 | 43 |
| Đội khách | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 35 | -10 | 30% | 22% | 48% | 1.09 | 1.52 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 11 | 21 | 60 | 74 | -14 | 30% | 24% | 46% | 1.3 | 1.61 | 53 |
| Đội nhà | 23 | 6 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 26% | 30% | 43% | 1.17 | 1.48 | 25 |
| Đội khách | 23 | 8 | 4 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35% | 17% | 48% | 1.43 | 1.74 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 19 | 9 | 18 | 53 | 48 | 5 | 41% | 20% | 39% | 1.15 | 1.04 | 66 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 4 | 7 | 34 | 23 | 11 | 52% | 17% | 30% | 1.48 | 1 | 40 |
| Đội khách | 23 | 7 | 5 | 11 | 19 | 25 | -6 | 30% | 22% | 48% | 0.83 | 1.09 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 28% | 28% | 43% | 0.91 | 1.22 | 52 |
| Đội nhà | 23 | 4 | 9 | 10 | 19 | 27 | -8 | 17% | 39% | 43% | 0.83 | 1.17 | 21 |
| Đội khách | 23 | 9 | 4 | 10 | 23 | 29 | -6 | 39% | 17% | 43% | 1 | 1.26 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.