|
|||
| Thành phố: | Pau | Sân nhà: | Stade du Hameau |
| Sức chứa: | 13896 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Thierry Debes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pau3, rue Bonado FR-64000 PAU France | ||
|
|||
| Thành phố: | Pau | Sân nhà: | Stade du Hameau |
| Sức chứa: | 13896 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Thierry Debes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pau3, rue Bonado FR-64000 PAU France | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 42 | 49 | -7 | 29% | 29% | 42% | 1.11 | 1.29 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 19 | 7 | 47% | 26% | 26% | 1.37 | 1 | 32 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 16 | 30 | -14 | 11% | 32% | 58% | 0.84 | 1.58 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 27 | 29 | -2 | 38% | 19% | 42% | 1.04 | 1.12 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 18 | 10 | 8 | 62% | 8% | 31% | 1.38 | 0.77 | 25 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 9 | 19 | -10 | 15% | 31% | 54% | 0.69 | 1.46 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 40 | 52 | -12 | 32% | 29% | 39% | 1.05 | 1.37 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 27 | -7 | 32% | 32% | 37% | 1.05 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | -5 | 32% | 26% | 42% | 1.05 | 1.32 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 12 | 13 | 60 | 57 | 3 | 34% | 32% | 34% | 1.58 | 1.5 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 32 | 27 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.68 | 1.42 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 28 | 30 | -2 | 32% | 32% | 37% | 1.47 | 1.58 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 39 | 53 | -14 | 29% | 35% | 35% | 1.15 | 1.56 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 47% | 29% | 24% | 1.18 | 1.12 | 29 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 19 | 34 | -15 | 12% | 41% | 47% | 1.12 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 35% | 26% | 38% | 1.41 | 1.82 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 29% | 29% | 41% | 1.29 | 1.65 | 20 |
| Đội khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 34 | -8 | 41% | 24% | 35% | 1.53 | 2 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.