|
|||
| Thành phố: | Kolos Kovalyovka | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ruslan Kostyshin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Kolos Kovalyovka | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ruslan Kostyshin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 2 | 12 | 25 | 39 | -14 | 36% | 9% | 55% | 1.14 | 1.77 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 45% | 9% | 45% | 1.55 | 1.73 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 20 | -12 | 27% | 9% | 64% | 0.73 | 1.82 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 36 | 26 | 10 | 38% | 42% | 19% | 1.38 | 1 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 12 | 4 | 31% | 46% | 23% | 1.23 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 14 | 6 | 46% | 38% | 15% | 1.54 | 1.08 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 14 | 23 | -9 | 39% | 17% | 44% | 0.78 | 1.28 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 12 | -3 | 40% | 10% | 50% | 0.9 | 1.2 | 13 |
| Đội khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 11 | -6 | 38% | 25% | 38% | 0.63 | 1.38 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 23 | 36 | -13 | 33% | 20% | 47% | 0.77 | 1.2 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 14 | 16 | -2 | 40% | 13% | 47% | 0.93 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 9 | 20 | -11 | 27% | 27% | 47% | 0.6 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 22 | 31 | -9 | 23% | 37% | 40% | 0.73 | 1.03 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 14 | -5 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 0.93 | 15 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 27% | 33% | 40% | 0.87 | 1.13 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 25 | 25 | 0 | 24% | 41% | 34% | 0.86 | 0.86 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 8 | 5 | 8 | 11 | -3 | 13% | 53% | 33% | 0.53 | 0.73 | 14 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 14 | 3 | 36% | 29% | 36% | 1.21 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 43% | 33% | 23% | 1 | 0.83 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 12 | 11 | 1 | 40% | 40% | 20% | 0.8 | 0.73 | 24 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 14 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.2 | 0.93 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.