|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Andorra Football Federation stadiums | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Andorra Football Federation stadiums | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 3 | 11 | 20 | 37 | -17 | 30% | 15% | 55% | 1 | 1.85 | 21 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 4 | 21 | -17 | 20% | 20% | 60% | 0.4 | 2.1 | 8 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 40% | 10% | 50% | 1.6 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 28 | 29 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.87 | 1.93 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 2.13 | 8 |
| Đội khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 4 | 57% | 14% | 29% | 2.29 | 1.71 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 24 | -5 | 36% | 14% | 50% | 1.36 | 1.71 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 29% | 14% | 57% | 1.57 | 1.71 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.71 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 1 | 10 | 15 | 35 | -20 | 21% | 7% | 71% | 1.07 | 2.5 | 10 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 20 | -10 | 29% | 0% | 71% | 1.43 | 2.86 | 6 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 2.14 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 3 | 15 | 23 | 49 | -26 | 14% | 14% | 71% | 1.1 | 2.33 | 12 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 22 | -12 | 9% | 18% | 73% | 0.91 | 2 | 5 |
| Đội khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 27 | -14 | 20% | 10% | 70% | 1.3 | 2.7 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 2 | 12 | 27 | 32 | -5 | 33% | 10% | 57% | 1.29 | 1.52 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 16 | -1 | 36% | 9% | 55% | 1.36 | 1.45 | 13 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 30% | 10% | 60% | 1.2 | 1.6 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 3 | 16 | 15 | 52 | -37 | 10% | 14% | 76% | 0.71 | 2.48 | 9 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 10% | 20% | 70% | 0.8 | 2.7 | 5 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 25 | -18 | 9% | 9% | 82% | 0.64 | 2.27 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 8 | 16 | 30 | 56 | -26 | 14% | 29% | 57% | 1.07 | 2 | 20 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 3 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8% | 25% | 67% | 1.25 | 2.5 | 6 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 26 | -11 | 19% | 31% | 50% | 0.94 | 1.63 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 6 | 11 | 33 | 29 | 4 | 37% | 22% | 41% | 1.22 | 1.07 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 19 | 9 | 10 | 46% | 38% | 15% | 1.46 | 0.69 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 14 | 20 | -6 | 29% | 7% | 64% | 1 | 1.43 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 32 | 45 | -13 | 35% | 23% | 42% | 1.23 | 1.73 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 25 | -7 | 36% | 14% | 50% | 1.29 | 1.79 | 17 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 20 | -6 | 33% | 33% | 33% | 1.17 | 1.67 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 4 | 14 | 27 | 42 | -15 | 25% | 17% | 58% | 1.13 | 1.75 | 22 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.33 | 1.5 | 12 |
| Đội khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 24 | -13 | 25% | 8% | 67% | 0.92 | 2 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.