|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Jatidiri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Jatidiri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 7 | 14 | 39 | 42 | -3 | 38% | 21% | 41% | 1.15 | 1.24 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 29 | 15 | 14 | 65% | 18% | 18% | 1.71 | 0.88 | 36 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 | 27 | -17 | 12% | 24% | 65% | 0.59 | 1.59 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 41 | -5 | 35% | 21% | 44% | 1.06 | 1.21 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 | 22 | 2 | 41% | 18% | 41% | 1.41 | 1.29 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 12 | 19 | -7 | 29% | 24% | 47% | 0.71 | 1.12 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1.33 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 26 | 23 | 3 | 30% | 41% | 30% | 0.96 | 0.85 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 10 | 1 | 31% | 23% | 46% | 0.85 | 0.77 | 15 |
| Đội khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 15 | 13 | 2 | 29% | 57% | 14% | 1.07 | 0.93 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 5 | 17 | 44 | 53 | -9 | 35% | 15% | 50% | 1.29 | 1.56 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 26 | 3 | 47% | 18% | 35% | 1.71 | 1.53 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 15 | 27 | -12 | 24% | 12% | 65% | 0.88 | 1.59 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 49 | 41 | 8 | 44% | 24% | 32% | 1.44 | 1.21 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 30 | 13 | 17 | 71% | 18% | 12% | 1.76 | 0.76 | 39 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 28 | -9 | 18% | 29% | 53% | 1.12 | 1.65 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 7 | 21 | 29 | 57 | -28 | 18% | 21% | 62% | 0.85 | 1.68 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 2 | 12 | 14 | 29 | -15 | 18% | 12% | 71% | 0.82 | 1.71 | 11 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 15 | 28 | -13 | 18% | 29% | 53% | 0.88 | 1.65 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.