|
|||
| Thành phố: | Cannes | Sân nhà: | Stade Pierre de Coubertin |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Damien Ott | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Pierre de Coubertinavenue Pierre Poésie FR-06150 CANNES CEDEX France | ||
|
|||
| Thành phố: | Cannes | Sân nhà: | Stade Pierre de Coubertin |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Damien Ott | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Pierre de Coubertinavenue Pierre Poésie FR-06150 CANNES CEDEX France | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 25 | 20 | 5 | 48% | 38% | 14% | 1.19 | 0.95 | 38 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 50% | 40% | 10% | 1.2 | 0.9 | 19 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 45% | 36% | 18% | 1.18 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 | 30% | 27% | 42% | 1.18 | 1.45 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 24 | 0 | 39% | 28% | 33% | 1.33 | 1.33 | 26 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | -9 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 49 | -8 | 32% | 37% | 32% | 1.08 | 1.29 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 19 | 4 | 37% | 37% | 26% | 1.21 | 1 | 28 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 30 | -12 | 26% | 37% | 37% | 0.95 | 1.58 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 13 | 9 | 46 | 33 | 13 | 42% | 34% | 24% | 1.21 | 0.87 | 61 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 5 | 2 | 31 | 11 | 20 | 63% | 26% | 11% | 1.63 | 0.58 | 41 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 15 | 22 | -7 | 21% | 42% | 37% | 0.79 | 1.16 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 32 | 27 | 5 | 35% | 38% | 26% | 0.94 | 0.79 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 10 | 9 | 41% | 41% | 18% | 1.12 | 0.59 | 28 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 17 | -4 | 29% | 35% | 35% | 0.76 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 13 | 7 | 45 | 30 | 15 | 44% | 36% | 19% | 1.25 | 0.83 | 61 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 25 | 7 | 18 | 67% | 28% | 6% | 1.39 | 0.39 | 41 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 23 | -3 | 22% | 44% | 33% | 1.11 | 1.28 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.