|
|||
| Thành phố: | Trollhattan | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Edsborgs IP Tunhemsvägen 46143 TROLLHÄTTAN | ||
|
|||
| Thành phố: | Trollhattan | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Edsborgs IP Tunhemsvägen 46143 TROLLHÄTTAN | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 26 | 13 | 13 | 56% | 25% | 19% | 1.63 | 0.81 | 31 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 50% | 33% | 17% | 2.5 | 1.17 | 11 |
| Đội khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.1 | 0.6 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 35% | 35% | 31% | 1.27 | 1.15 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 9 | 1 | 18 | 12 | 6 | 23% | 69% | 8% | 1.38 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 15 | 18 | -3 | 46% | 0% | 54% | 1.15 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 36% | 24% | 40% | 1.48 | 1.32 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 22 | 16 | 6 | 46% | 8% | 46% | 1.69 | 1.23 | 19 |
| Đội khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 17 | -2 | 25% | 42% | 33% | 1.25 | 1.42 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 26 | 15 | 54% | 27% | 19% | 1.58 | 1 | 49 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 21 | 11 | 10 | 54% | 31% | 15% | 1.62 | 0.85 | 25 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 15 | 5 | 54% | 23% | 23% | 1.54 | 1.15 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 4 | 12 | 45 | 45 | 0 | 38% | 15% | 46% | 1.73 | 1.73 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 18 | 5 | 46% | 23% | 31% | 1.77 | 1.38 | 21 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 27 | -5 | 31% | 8% | 62% | 1.69 | 2.08 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 47 | 43 | 4 | 35% | 35% | 31% | 1.81 | 1.65 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 26 | 22 | 4 | 31% | 46% | 23% | 2 | 1.69 | 18 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 21 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.62 | 1.62 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 36 | 3 | 46% | 19% | 35% | 1.5 | 1.38 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 1.38 | 18 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 54% | 15% | 31% | 1.62 | 1.38 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 42 | 44 | -2 | 35% | 19% | 46% | 1.62 | 1.69 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 31% | 23% | 46% | 1.46 | 1.31 | 15 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 23 | 27 | -4 | 38% | 15% | 46% | 1.77 | 2.08 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 | 39 | -10 | 23% | 42% | 35% | 1.12 | 1.5 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 12 | 3 | 31% | 54% | 15% | 1.15 | 0.92 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 27 | -13 | 15% | 31% | 54% | 1.08 | 2.08 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 40 | 38 | 2 | 43% | 23% | 33% | 1.33 | 1.27 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 20 | 3 | 47% | 13% | 40% | 1.53 | 1.33 | 23 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 18 | -1 | 40% | 33% | 27% | 1.13 | 1.2 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 4 | 13 | 47 | 52 | -5 | 43% | 13% | 43% | 1.57 | 1.73 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 22 | 6 | 60% | 7% | 33% | 1.87 | 1.47 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 30 | -11 | 27% | 20% | 53% | 1.27 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 9 | 6 | 52 | 33 | 19 | 50% | 30% | 20% | 1.73 | 1.1 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 27 | 17 | 10 | 47% | 33% | 20% | 1.8 | 1.13 | 26 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 16 | 9 | 53% | 27% | 20% | 1.67 | 1.07 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 | 47% | 23% | 30% | 2.2 | 1.27 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 41 | 21 | 20 | 53% | 13% | 33% | 2.73 | 1.4 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 40% | 33% | 27% | 1.67 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 48 | 41 | 7 | 37% | 37% | 27% | 1.6 | 1.37 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 17 | 9 | 53% | 20% | 27% | 1.73 | 1.13 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 22 | 24 | -2 | 20% | 53% | 27% | 1.47 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 53 | 56 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.77 | 1.87 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1.87 | 2 | 16 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 26 | -1 | 40% | 27% | 33% | 1.67 | 1.73 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.