|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Buzanszky Jeno Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Buzanszky Jeno Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 9 | 14 | 46 | 35 | 11 | 39% | 24% | 37% | 1.21 | 0.92 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 2 | 7 | 26 | 18 | 8 | 53% | 11% | 37% | 1.37 | 0.95 | 32 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 17 | 3 | 26% | 37% | 37% | 1.05 | 0.89 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 45 | 47 | -2 | 29% | 34% | 37% | 1.18 | 1.24 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 17 | 8 | 47% | 26% | 26% | 1.32 | 0.89 | 32 |
| Đội khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 20 | 30 | -10 | 11% | 42% | 47% | 1.05 | 1.58 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 13 | 15 | 54 | 59 | -5 | 26% | 34% | 39% | 1.42 | 1.55 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 27 | -1 | 32% | 26% | 42% | 1.37 | 1.42 | 23 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 28 | 32 | -4 | 21% | 42% | 37% | 1.47 | 1.68 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 29 | 29 | 0 | 35% | 23% | 42% | 1.12 | 1.12 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 1.31 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 12 | -1 | 31% | 23% | 46% | 0.85 | 0.92 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 34 | 50 | -16 | 29% | 29% | 42% | 0.89 | 1.32 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 16 | 20 | -4 | 32% | 26% | 42% | 0.84 | 1.05 | 23 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 18 | 30 | -12 | 26% | 32% | 42% | 0.95 | 1.58 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 24 | 34 | -10 | 38% | 17% | 46% | 1 | 1.42 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 12 | 10 | 2 | 42% | 25% | 33% | 1 | 0.83 | 18 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 24 | -12 | 33% | 8% | 58% | 1 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 10 | 21 | 32 | 61 | -29 | 18% | 26% | 55% | 0.84 | 1.61 | 31 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 4 | 11 | 16 | 32 | -16 | 21% | 21% | 58% | 0.84 | 1.68 | 16 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 16 | 29 | -13 | 16% | 32% | 53% | 0.84 | 1.53 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.