|
|||
| Thành phố: | Lendava | Sân nhà: | Lendava Sports Park |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Jozsef Bozsik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cesta na Grad 12 SI - 3000 CELJE | ||
|
|||
| Thành phố: | Lendava | Sân nhà: | Lendava Sports Park |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Jozsef Bozsik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cesta na Grad 12 SI - 3000 CELJE | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 19 | 4 | 6 | 68 | 28 | 40 | 66% | 14% | 21% | 2.34 | 0.97 | 61 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 43 | 13 | 30 | 71% | 21% | 7% | 3.07 | 0.93 | 33 |
| Đội khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 10 | 60% | 7% | 33% | 1.67 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 35 | 17 | 47% | 27% | 27% | 1.73 | 1.17 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 15 | 15 | 53% | 33% | 13% | 2 | 1 | 29 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 20 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.47 | 1.33 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 24 | 21 | 55% | 20% | 25% | 2.25 | 1.2 | 37 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 11 | 16 | 70% | 20% | 10% | 2.7 | 1.1 | 23 |
| Đội khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 13 | 5 | 40% | 20% | 40% | 1.8 | 1.3 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 47 | 20 | 27 | 53% | 27% | 20% | 3.13 | 1.33 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 6 | 18 | 75% | 0% | 25% | 3 | 0.75 | 18 |
| Đội khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 23 | 14 | 9 | 29% | 57% | 14% | 3.29 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 45 | 20 | 25 | 50% | 28% | 22% | 2.5 | 1.11 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 8 | 12 | 44% | 44% | 11% | 2.22 | 0.89 | 16 |
| Đội khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 25 | 12 | 13 | 56% | 11% | 33% | 2.78 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 50 | 43 | 7 | 37% | 27% | 37% | 1.67 | 1.43 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 22 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.47 | 1.47 | 18 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 21 | 7 | 47% | 13% | 40% | 1.87 | 1.4 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 4 | 8 | 55 | 31 | 24 | 60% | 13% | 27% | 1.83 | 1.03 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 60% | 20% | 20% | 1.67 | 0.87 | 30 |
| Đội khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 30 | 18 | 12 | 60% | 7% | 33% | 2 | 1.2 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 23 | 6 | 1 | 65 | 23 | 42 | 77% | 20% | 3% | 2.17 | 0.77 | 75 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 37 | 13 | 24 | 80% | 20% | 0% | 2.47 | 0.87 | 39 |
| Đội khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 28 | 10 | 18 | 73% | 20% | 7% | 1.87 | 0.67 | 36 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.