|
|||
| Thành phố: | Ostersunds | Sân nhà: | Jamtkraft Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Nemanja Miljanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postgränd 10, 831 30 Östersund | ||
|
|||
| Thành phố: | Ostersunds | Sân nhà: | Jamtkraft Arena |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Nemanja Miljanovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postgränd 10, 831 30 Östersund | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 44 | 46 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.47 | 1.53 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 26 | 18 | 8 | 60% | 7% | 33% | 1.73 | 1.2 | 28 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 28 | -10 | 20% | 33% | 47% | 1.2 | 1.87 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 11 | 6 | 48 | 32 | 16 | 43% | 37% | 20% | 1.6 | 1.07 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 24 | 12 | 12 | 53% | 40% | 7% | 1.6 | 0.8 | 30 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 24 | 20 | 4 | 33% | 33% | 33% | 1.6 | 1.33 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 4 | 11 | 51 | 39 | 12 | 50% | 13% | 37% | 1.7 | 1.3 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 29 | 20 | 9 | 53% | 7% | 40% | 1.93 | 1.33 | 25 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 47% | 20% | 33% | 1.47 | 1.27 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 27 | 52 | -25 | 17% | 33% | 50% | 0.9 | 1.73 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 20 | -1 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.33 | 17 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 8 | 32 | -24 | 7% | 33% | 60% | 0.53 | 2.13 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 27 | 46 | -19 | 27% | 30% | 43% | 0.9 | 1.53 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 27 | -15 | 13% | 27% | 60% | 0.8 | 1.8 | 10 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 19 | -4 | 40% | 33% | 27% | 1 | 1.27 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 5 | 22 | 24 | 59 | -35 | 10% | 17% | 73% | 0.8 | 1.97 | 14 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 18 | 23 | -5 | 20% | 13% | 67% | 1.2 | 1.53 | 11 |
| Đội khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 6 | 36 | -30 | 0% | 20% | 80% | 0.4 | 2.4 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.