|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 18 | 5 | 33% | 39% | 28% | 1.28 | 1 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 | 22% | 33% | 44% | 1.11 | 1.11 | 9 |
| Đội khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 44% | 44% | 11% | 1.44 | 0.89 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 15 | 28 | -13 | 22% | 33% | 44% | 0.83 | 1.56 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1.11 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 18 | -12 | 11% | 33% | 56% | 0.67 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 24 | 23 | 1 | 32% | 32% | 36% | 1.09 | 1.05 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 9 | 5 | 45% | 36% | 18% | 1.27 | 0.82 | 19 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 14 | -4 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 24 | 30 | -6 | 32% | 18% | 50% | 1.09 | 1.36 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 27% | 36% | 36% | 1.27 | 1.55 | 13 |
| Đội khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 13 | -3 | 36% | 0% | 64% | 0.91 | 1.18 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 15 | 26 | -11 | 14% | 41% | 45% | 0.68 | 1.18 | 18 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 14 | -6 | 17% | 25% | 58% | 0.67 | 1.17 | 9 |
| Đội khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 10% | 60% | 30% | 0.7 | 1.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 10 | 11 | 40 | 35 | 5 | 42% | 28% | 31% | 1.11 | 0.97 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 1 | 7 | 24 | 18 | 6 | 56% | 6% | 39% | 1.33 | 1 | 31 |
| Đội khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 16 | 17 | -1 | 28% | 50% | 22% | 0.89 | 0.94 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 48 | 18 | 10 | 20 | 71 | 79 | -8 | 38% | 21% | 42% | 1.48 | 1.65 | 64 |
| Đội nhà | 24 | 10 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42% | 25% | 33% | 1.67 | 1.5 | 36 |
| Đội khách | 24 | 8 | 4 | 12 | 31 | 43 | -12 | 33% | 17% | 50% | 1.29 | 1.79 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 7 | 6 | 27 | 27 | 60 | -33 | 18% | 15% | 68% | 0.68 | 1.5 | 27 |
| Đội nhà | 20 | 3 | 4 | 13 | 16 | 29 | -13 | 15% | 20% | 65% | 0.8 | 1.45 | 13 |
| Đội khách | 20 | 4 | 2 | 14 | 11 | 31 | -20 | 20% | 10% | 70% | 0.55 | 1.55 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.