|
|||
| Thành phố: | Oulu | Sân nhà: | Heinapaa PH |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 2002 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Isokangas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kirkkokatu 17b as 15, 90100 Oulu | ||
|
|||
| Thành phố: | Oulu | Sân nhà: | Heinapaa PH |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 2002 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Isokangas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kirkkokatu 17b as 15, 90100 Oulu | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 23 | 37 | -14 | 15% | 35% | 50% | 1.15 | 1.85 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 19 | 17 | 2 | 27% | 45% | 27% | 1.73 | 1.55 | 14 |
| Đội khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 20 | -16 | 0% | 22% | 78% | 0.44 | 2.22 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 44 | -13 | 31% | 23% | 46% | 1.19 | 1.69 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 16 | -2 | 23% | 38% | 38% | 1.08 | 1.23 | 14 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 28 | -11 | 38% | 8% | 54% | 1.31 | 2.15 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 17 | 35 | -18 | 23% | 14% | 64% | 0.77 | 1.59 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 14 | -6 | 27% | 18% | 55% | 0.73 | 1.27 | 11 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 21 | -12 | 18% | 9% | 73% | 0.82 | 1.91 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 11 | 9 | 50% | 30% | 20% | 2 | 1.1 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 0.8 | 8 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 60% | 20% | 20% | 2.8 | 1.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 43 | 52 | -9 | 38% | 21% | 41% | 1.48 | 1.79 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 23 | -2 | 43% | 21% | 36% | 1.5 | 1.64 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 29 | -7 | 33% | 20% | 47% | 1.47 | 1.93 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 7 | 13 | 32 | 40 | -8 | 26% | 26% | 48% | 1.19 | 1.48 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 12 | 4 | 43% | 21% | 36% | 1.14 | 0.86 | 21 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 16 | 28 | -12 | 8% | 31% | 62% | 1.23 | 2.15 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 3 | 16 | 35 | 53 | -18 | 30% | 11% | 59% | 1.3 | 1.96 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 28 | -11 | 31% | 15% | 54% | 1.31 | 2.15 | 14 |
| Đội khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 25 | -7 | 29% | 7% | 64% | 1.29 | 1.79 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.