|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 46 | 43 | 3 | 42% | 15% | 42% | 1.77 | 1.65 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 26 | 14 | 12 | 54% | 8% | 38% | 2 | 1.08 | 22 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 29 | -9 | 31% | 23% | 46% | 1.54 | 2.23 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 25 | -12 | 18% | 36% | 45% | 1.18 | 2.27 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 14 | -10 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 2.33 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 20% | 40% | 40% | 1.8 | 2.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 30 | 28 | 2 | 38% | 23% | 38% | 2.31 | 2.15 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 33% | 17% | 50% | 2.17 | 2.17 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 15 | 2 | 43% | 29% | 29% | 2.43 | 2.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 9 | 11 | 50% | 25% | 25% | 1.67 | 0.75 | 21 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 | 71% | 14% | 14% | 2 | 0.57 | 16 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 57 | 36 | 21 | 48% | 21% | 31% | 1.97 | 1.24 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 18 | 6 | 47% | 20% | 33% | 1.6 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 33 | 18 | 15 | 50% | 21% | 29% | 2.36 | 1.29 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 52 | 37 | 15 | 43% | 30% | 27% | 1.73 | 1.23 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 15 | 9 | 47% | 33% | 20% | 1.6 | 1 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 22 | 6 | 40% | 27% | 33% | 1.87 | 1.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 3 | 6 | 42 | 27 | 15 | 57% | 14% | 29% | 2 | 1.29 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 13 | 10 | 64% | 9% | 27% | 2.09 | 1.18 | 22 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 14 | 5 | 50% | 20% | 30% | 1.9 | 1.4 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.