|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1.33 | 1 | 5 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1.5 | 4 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 23 | 2 | 35% | 35% | 29% | 1.47 | 1.35 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 2 | 25% | 63% | 13% | 1.13 | 0.88 | 11 |
| Đội khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 16 | 0 | 44% | 11% | 44% | 1.78 | 1.78 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 5 | 1 | 44 | 18 | 26 | 70% | 25% | 5% | 2.2 | 0.9 | 47 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 7 | 16 | 70% | 30% | 0% | 2.3 | 0.7 | 24 |
| Đội khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 11 | 10 | 70% | 20% | 10% | 2.1 | 1.1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1.5 | 2 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0% | 33% | 67% | 0.33 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 32 | 39 | -7 | 28% | 28% | 44% | 1.28 | 1.56 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 24 | -6 | 23% | 31% | 46% | 1.38 | 1.85 | 13 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 33% | 25% | 42% | 1.17 | 1.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 80% | 0% | 20% | 2 | 1 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1 | 6 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 7 | 2 | 53 | 28 | 25 | 63% | 29% | 8% | 2.21 | 1.17 | 52 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 26 | 11 | 15 | 67% | 33% | 0% | 2.17 | 0.92 | 28 |
| Đội khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 17 | 10 | 58% | 25% | 17% | 2.25 | 1.42 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 25 | 32 | -7 | 25% | 45% | 30% | 1.25 | 1.6 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 19 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.4 | 1.9 | 10 |
| Đội khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 13 | -2 | 30% | 50% | 20% | 1.1 | 1.3 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 24 | -10 | 22% | 28% | 50% | 0.78 | 1.33 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.78 | 8 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 8 | -3 | 22% | 33% | 44% | 0.56 | 0.89 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.