|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 40 | 4 | 43% | 30% | 27% | 1.47 | 1.33 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 24 | 14 | 10 | 53% | 40% | 7% | 1.6 | 0.93 | 30 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 26 | -6 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.73 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 5 | 8 | 43 | 26 | 17 | 55% | 17% | 28% | 1.48 | 0.9 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 6 | 20 | 73% | 20% | 7% | 1.73 | 0.4 | 36 |
| Đội khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 | 20 | -3 | 36% | 14% | 50% | 1.21 | 1.43 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 4 | 8 | 27 | 18 | 9 | 48% | 17% | 35% | 1.17 | 0.78 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 13 | 8 | 5 | 50% | 25% | 25% | 1.08 | 0.67 | 21 |
| Đội khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 10 | 4 | 45% | 9% | 45% | 1.27 | 0.91 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 8 | 3 | 52 | 26 | 26 | 62% | 28% | 10% | 1.79 | 0.9 | 62 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 33 | 11 | 22 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.73 | 39 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 15 | 4 | 43% | 36% | 21% | 1.36 | 1.07 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 6 | 3 | 51 | 18 | 33 | 70% | 20% | 10% | 1.7 | 0.6 | 69 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 25 | 7 | 18 | 73% | 20% | 7% | 1.67 | 0.47 | 36 |
| Đội khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 67% | 20% | 13% | 1.73 | 0.73 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 10 | 5 | 51 | 25 | 26 | 48% | 34% | 17% | 1.76 | 0.86 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 9 | 17 | 53% | 33% | 13% | 1.73 | 0.6 | 29 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 16 | 9 | 43% | 36% | 21% | 1.79 | 1.14 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 7 | 6 | 41 | 22 | 19 | 55% | 24% | 21% | 1.41 | 0.76 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 60% | 13% | 27% | 1.53 | 0.73 | 29 |
| Đội khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 11 | 7 | 50% | 36% | 14% | 1.29 | 0.79 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.