|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Grefsen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Kjelsås Fotballteam, Grefsen Stadion, Neptunveien 8/12, Postboks 13, Kjelsås, 0439 Oslo, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Grefsen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Kjelsås Fotballteam, Grefsen Stadion, Neptunveien 8/12, Postboks 13, Kjelsås, 0439 Oslo, Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 12 | 21 | 53% | 24% | 24% | 1.94 | 0.71 | 31 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 4 | 16 | 57% | 29% | 14% | 2.86 | 0.57 | 14 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 50% | 20% | 30% | 1.3 | 0.8 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 61 | 57 | 4 | 38% | 23% | 38% | 2.35 | 2.19 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 40 | 28 | 12 | 54% | 15% | 31% | 3.08 | 2.15 | 23 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 29 | -8 | 23% | 31% | 46% | 1.62 | 2.23 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 58 | 47 | 11 | 54% | 19% | 27% | 2.23 | 1.81 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 3 | 0 | 37 | 12 | 25 | 77% | 23% | 0% | 2.85 | 0.92 | 33 |
| Đội khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 21 | 35 | -14 | 31% | 15% | 54% | 1.62 | 2.69 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 39 | 37 | 2 | 46% | 15% | 38% | 1.5 | 1.42 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 46% | 23% | 31% | 1.69 | 1.23 | 21 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 46% | 8% | 46% | 1.31 | 1.62 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 62 | 33 | 29 | 50% | 27% | 23% | 2.38 | 1.27 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 41 | 17 | 24 | 54% | 31% | 15% | 3.15 | 1.31 | 25 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 16 | 5 | 46% | 23% | 31% | 1.62 | 1.23 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 42% | 31% | 27% | 1.46 | 1.31 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 26 | 18 | 8 | 46% | 38% | 15% | 2 | 1.38 | 23 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 38% | 23% | 38% | 0.92 | 1.23 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 | 40 | -6 | 35% | 27% | 38% | 1.31 | 1.54 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 22 | 13 | 9 | 62% | 31% | 8% | 1.69 | 1 | 28 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 12 | 27 | -15 | 8% | 23% | 69% | 0.92 | 2.08 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 21 | 0 | 23% | 38% | 38% | 1.62 | 1.62 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 29% | 29% | 43% | 1.86 | 1.71 | 8 |
| Đội khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 17% | 50% | 33% | 1.33 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 25 | 28 | -3 | 35% | 31% | 35% | 0.96 | 1.08 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 12 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.15 | 0.92 | 19 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 16 | -6 | 31% | 31% | 38% | 0.77 | 1.23 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 50 | 39 | 11 | 50% | 23% | 27% | 1.92 | 1.5 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 28 | 22 | 6 | 54% | 23% | 23% | 2.15 | 1.69 | 24 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 17 | 5 | 46% | 23% | 31% | 1.69 | 1.31 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 3 | 8 | 57 | 41 | 16 | 58% | 12% | 31% | 2.19 | 1.58 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 36 | 26 | 10 | 62% | 8% | 31% | 2.77 | 2 | 25 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 15 | 6 | 54% | 15% | 31% | 1.62 | 1.15 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.