|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 18 | -15 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 3.6 | 1 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 4.25 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 2 | 11 | 72 | 45 | 27 | 54% | 7% | 39% | 2.57 | 1.61 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 0 | 6 | 37 | 20 | 17 | 57% | 0% | 43% | 2.64 | 1.43 | 24 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 35 | 25 | 10 | 50% | 14% | 36% | 2.5 | 1.79 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 4 | 13 | 44 | 46 | -2 | 39% | 14% | 46% | 1.57 | 1.64 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 57% | 14% | 29% | 1.5 | 1.14 | 26 |
| Đội khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 21% | 14% | 64% | 1.64 | 2.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 56 | 53 | 3 | 39% | 29% | 32% | 2 | 1.89 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 30 | 25 | 5 | 43% | 29% | 29% | 2.14 | 1.79 | 22 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 28 | -2 | 36% | 29% | 36% | 1.86 | 2 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 5 | 12 | 57 | 55 | 2 | 39% | 18% | 43% | 2.04 | 1.96 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36% | 21% | 43% | 2.43 | 2 | 18 |
| Đội khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 23 | 27 | -4 | 43% | 14% | 43% | 1.64 | 1.93 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 55 | 52 | 3 | 36% | 21% | 43% | 1.96 | 1.86 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 29% | 21% | 50% | 1.79 | 1.71 | 15 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 30 | 28 | 2 | 43% | 21% | 36% | 2.14 | 2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 | 17 | 5 | 50% | 7% | 43% | 1.57 | 1.21 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 25% | 13% | 63% | 1.25 | 1.75 | 7 |
| Đội khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 83% | 0% | 17% | 2 | 0.5 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.