|
|||
| Thành phố: | Steinkjer | Sân nhà: | Guldbergaunet stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Steinkjer Fotballklubb, Gunnar THORSEN, NO-7701 STEINKJER, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Steinkjer | Sân nhà: | Guldbergaunet stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Steinkjer Fotballklubb, Gunnar THORSEN, NO-7701 STEINKJER, Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 32 | -14 | 31% | 8% | 62% | 1.38 | 2.46 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 2 | 4 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 20 | -6 | 43% | 0% | 57% | 2 | 2.86 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 2 | 16 | 42 | 81 | -39 | 31% | 8% | 62% | 1.62 | 3.12 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 30 | -8 | 31% | 8% | 62% | 1.69 | 2.31 | 13 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 20 | 51 | -31 | 31% | 8% | 62% | 1.54 | 3.92 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.