|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 1 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 18 | 14 | 4 | 35% | 41% | 24% | 1.06 | 0.82 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 44% | 33% | 22% | 1.22 | 0.78 | 15 |
| Đội khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 0 | 25% | 50% | 25% | 0.88 | 0.88 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 24 | 0 | 27% | 41% | 32% | 1.09 | 1.09 | 27 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | -1 | 20% | 50% | 30% | 0.9 | 1 | 11 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.25 | 1.17 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25% | 75% | 0% | 0.5 | 0 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 2 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 50% | 50% | 0% | 1 | 0 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 43 | 20 | 23 | 67% | 17% | 17% | 1.79 | 0.83 | 52 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 | 75% | 17% | 8% | 1.75 | 0.75 | 29 |
| Đội khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 22 | 11 | 11 | 58% | 17% | 25% | 1.83 | 0.92 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 1.17 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1 | 4 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0% | 33% | 67% | 0 | 1.33 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 36 | 31 | 5 | 46% | 13% | 42% | 1.5 | 1.29 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 24 | 13 | 11 | 50% | 17% | 33% | 2 | 1.08 | 20 |
| Đội khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 12 | 18 | -6 | 42% | 8% | 50% | 1 | 1.5 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 40% | 30% | 30% | 1.65 | 1.5 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.5 | 16 |
| Đội khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.5 | 1.5 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 20 | 24 | -4 | 22% | 39% | 39% | 1.11 | 1.33 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 22% | 33% | 44% | 1 | 1.22 | 9 |
| Đội khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 13 | -2 | 22% | 44% | 33% | 1.22 | 1.44 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.