|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | San Marino Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | San Marino Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 53 | 15 | 38 | 62% | 19% | 19% | 2.52 | 0.71 | 43 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 29 | 5 | 24 | 67% | 0% | 33% | 3.22 | 0.56 | 18 |
| Đội khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 24 | 10 | 14 | 58% | 33% | 8% | 2 | 0.83 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 35 | 11 | 24 | 65% | 25% | 10% | 1.75 | 0.55 | 44 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 60% | 20% | 20% | 1.9 | 1 | 20 |
| Đội khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 16 | 1 | 15 | 70% | 30% | 0% | 1.6 | 0.1 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 38 | 25 | 13 | 48% | 29% | 24% | 1.81 | 1.19 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 12 | 5 | 45% | 36% | 18% | 1.55 | 1.09 | 19 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 50% | 20% | 30% | 2.1 | 1.3 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 29% | 57% | 14% | 1.86 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 33% | 67% | 0% | 2 | 1 | 5 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 25% | 50% | 25% | 1.75 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 9 | 16 | 64% | 14% | 21% | 1.79 | 0.64 | 29 |
| Đội nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 86% | 0% | 14% | 1.43 | 0.29 | 18 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 43% | 29% | 29% | 2.14 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 14 | 7 | 41% | 24% | 35% | 1.24 | 0.82 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 33% | 22% | 44% | 1 | 1 | 11 |
| Đội khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 5 | 7 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 0.63 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 34 | 51 | -17 | 30% | 20% | 50% | 1.13 | 1.7 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 25 | -8 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.67 | 15 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 33% | 20% | 47% | 1.13 | 1.73 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 38 | 8 | 36% | 21% | 42% | 1.39 | 1.15 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 14 | 12 | 41% | 35% | 24% | 1.53 | 0.82 | 27 |
| Đội khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 20 | 24 | -4 | 31% | 6% | 63% | 1.25 | 1.5 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 41 | 32 | 9 | 48% | 26% | 26% | 1.32 | 1.03 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.33 | 22 |
| Đội khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 21 | 12 | 9 | 56% | 25% | 19% | 1.31 | 0.75 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 9 | 6 | 69 | 36 | 33 | 53% | 28% | 19% | 2.16 | 1.13 | 60 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 34 | 18 | 16 | 50% | 31% | 19% | 2.13 | 1.13 | 29 |
| Đội khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 35 | 18 | 17 | 56% | 25% | 19% | 2.19 | 1.13 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.