|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tobias Linderoth | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalbogatan 2 Dalbogatan 2 50438 BORÅS | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tobias Linderoth | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalbogatan 2 Dalbogatan 2 50438 BORÅS | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 27% | 27% | 45% | 1.18 | 1.27 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.8 | 10 |
| Đội khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 0% | 33% | 67% | 1 | 1.67 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 44 | 56 | -12 | 37% | 13% | 50% | 1.47 | 1.87 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 22 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 0 | 10 | 22 | 34 | -12 | 33% | 0% | 67% | 1.47 | 2.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 50 | -19 | 30% | 23% | 47% | 1.03 | 1.67 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 22 | -4 | 40% | 13% | 47% | 1.2 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 28 | -15 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.87 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 43 | 43 | 0 | 37% | 30% | 33% | 1.43 | 1.43 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 21 | 5 | 53% | 20% | 27% | 1.73 | 1.4 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.47 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 39 | 41 | -2 | 27% | 33% | 40% | 1.3 | 1.37 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 20 | 2 | 33% | 20% | 47% | 1.47 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 21 | -4 | 20% | 47% | 33% | 1.13 | 1.4 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 33 | 8 | 43% | 30% | 27% | 1.37 | 1.1 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 17 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.33 | 1.13 | 23 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 1.07 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1.5 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.