|
|||
| Thành phố: | Notodden | Sân nhà: | Notodden Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Kenneth Dokken | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Notodden | Sân nhà: | Notodden Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Kenneth Dokken | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 9 | 0 | 52 | 22 | 30 | 59% | 41% | 0% | 2.36 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 26 | 12 | 14 | 64% | 36% | 0% | 2.36 | 1.09 | 25 |
| Đội khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 26 | 10 | 16 | 55% | 45% | 0% | 2.36 | 0.91 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 3 | 7 | 71 | 25 | 46 | 62% | 12% | 27% | 2.73 | 0.96 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 12 | 0 | 1 | 56 | 8 | 48 | 92% | 0% | 8% | 4.31 | 0.62 | 36 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 31% | 23% | 46% | 1.15 | 1.31 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 3 | 8 | 50 | 42 | 8 | 58% | 12% | 31% | 1.92 | 1.62 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 27 | 20 | 7 | 62% | 15% | 23% | 2.08 | 1.54 | 26 |
| Đội khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 22 | 1 | 54% | 8% | 38% | 1.77 | 1.69 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 11 | 5 | 50% | 25% | 25% | 2 | 1.38 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 100% | 0% | 0% | 2.75 | 0.75 | 12 |
| Đội khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 0% | 50% | 50% | 1.25 | 2 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 41 | 38 | 3 | 42% | 23% | 35% | 1.58 | 1.46 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 11 | 13 | 54% | 23% | 23% | 1.85 | 0.85 | 24 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 31% | 23% | 46% | 1.31 | 2.08 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 29 | 33 | -4 | 35% | 27% | 38% | 1.12 | 1.27 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 14 | -1 | 23% | 38% | 38% | 1 | 1.08 | 14 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 46% | 15% | 38% | 1.23 | 1.46 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 34 | 50 | -16 | 23% | 38% | 38% | 1.31 | 1.92 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 38% | 15% | 46% | 1.38 | 1.69 | 17 |
| Đội khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 16 | 28 | -12 | 8% | 62% | 31% | 1.23 | 2.15 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.