|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 1.2 | 8 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 40% | 40% | 20% | 2 | 0.8 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 11 | 5 | 47 | 24 | 23 | 52% | 33% | 15% | 1.42 | 0.73 | 62 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 7 | 1 | 23 | 12 | 11 | 50% | 44% | 6% | 1.44 | 0.75 | 31 |
| Đội khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 12 | 12 | 53% | 24% | 24% | 1.41 | 0.71 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 9 | 5 | 50 | 27 | 23 | 52% | 31% | 17% | 1.72 | 0.93 | 54 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 12 | 20 | 69% | 15% | 15% | 2.46 | 0.92 | 29 |
| Đội khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 18 | 15 | 3 | 38% | 44% | 19% | 1.13 | 0.94 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 10 | 50% | 40% | 10% | 1.8 | 0.8 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 8 | 5 | 3 | 20% | 80% | 0% | 1.6 | 1 | 7 |
| Đội khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 80% | 0% | 20% | 2 | 0.6 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 27 | 19 | 8 | 46% | 23% | 31% | 1.04 | 0.73 | 42 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 12 | 9 | 3 | 46% | 23% | 31% | 0.92 | 0.69 | 21 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 10 | 5 | 46% | 23% | 31% | 1.15 | 0.77 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 9 | 9 | 44 | 31 | 13 | 42% | 29% | 29% | 1.42 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 15 | 4 | 38% | 31% | 31% | 1.19 | 0.94 | 23 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 16 | 9 | 47% | 27% | 27% | 1.67 | 1.07 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 16 | 10 | 13 | 44 | 42 | 2 | 41% | 26% | 33% | 1.13 | 1.08 | 58 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 48% | 19% | 33% | 1.05 | 1.1 | 34 |
| Đội khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 19 | 3 | 33% | 33% | 33% | 1.22 | 1.06 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.