|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 0.67 | 4 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1 | 1 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 40% | 0% | 60% | 1.8 | 2 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 50% | 0% | 50% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 33% | 0% | 67% | 1.67 | 2.67 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 57% | 14% | 29% | 1.14 | 0.86 | 13 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 100% | 0% | 0% | 1.67 | 0 | 9 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 25% | 25% | 50% | 0.75 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 60% | 0% | 40% | 2.6 | 1.4 | 9 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 33% | 0% | 67% | 2.67 | 2.33 | 3 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 0 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 28 | 8 | 20 | 83% | 8% | 8% | 2.33 | 0.67 | 31 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 83% | 17% | 0% | 2 | 0.17 | 16 |
| Đội khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 83% | 0% | 17% | 2.67 | 1.17 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 8 | 8 | 44% | 22% | 33% | 1.78 | 0.89 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 7 | 7 | 43% | 14% | 43% | 2 | 1 | 10 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1 | 0.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 5 | 15 | 86% | 14% | 0% | 2.86 | 0.71 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.8 | 13 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 100% | 0% | 0% | 4.5 | 0.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1 | 8 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 50% | 50% | 0% | 2 | 0.5 | 4 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.33 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.