|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ovidiu-Nicusor Burca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ovidiu-Nicusor Burca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 75% | 0% | 25% | 1.5 | 0.75 | 9 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 1 | 6 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 0.5 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 20 | -15 | 0% | 10% | 90% | 0.5 | 2 | 1 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0% | 20% | 80% | 0.2 | 1.6 | 1 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 0% | 0% | 100% | 0.8 | 2.4 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 8 | 3 | 50% | 20% | 30% | 1.1 | 0.8 | 17 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.2 | 0.6 | 10 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 13 | 11 | 16 | 57 | 44 | 13 | 33% | 28% | 40% | 1.43 | 1.1 | 50 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 5 | 8 | 33 | 20 | 13 | 35% | 25% | 40% | 1.65 | 1 | 26 |
| Đội khách | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 | 24 | 0 | 30% | 30% | 40% | 1.2 | 1.2 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 15 | 10 | 15 | 60 | 51 | 9 | 38% | 25% | 38% | 1.5 | 1.28 | 55 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 8 | 4 | 34 | 24 | 10 | 40% | 40% | 20% | 1.7 | 1.2 | 32 |
| Đội khách | 20 | 7 | 2 | 11 | 26 | 27 | -1 | 35% | 10% | 55% | 1.3 | 1.35 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 12 | 10 | 17 | 45 | 51 | -6 | 31% | 26% | 44% | 1.15 | 1.31 | 46 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 | 21 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.1 | 1.05 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 23 | 30 | -7 | 21% | 32% | 47% | 1.21 | 1.58 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.