|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio di Acquaviva | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio di Acquaviva | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 25 | 41 | -16 | 25% | 20% | 55% | 1.25 | 2.05 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 20 | -11 | 20% | 30% | 50% | 0.9 | 2 | 9 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 30% | 10% | 60% | 1.6 | 2.1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 0 | 2 | 17 | 13 | 61 | -48 | 0% | 11% | 89% | 0.68 | 3.21 | 2 |
| Đội nhà | 10 | 0 | 1 | 9 | 7 | 30 | -23 | 0% | 10% | 90% | 0.7 | 3 | 1 |
| Đội khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 31 | -25 | 0% | 11% | 89% | 0.67 | 3.44 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 12 | 1 | 29% | 36% | 36% | 0.93 | 0.86 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 14% | 43% | 43% | 1 | 1.14 | 6 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 | 43% | 29% | 29% | 0.86 | 0.57 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 10 | 7 | 53% | 27% | 20% | 1.13 | 0.67 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 7 | -1 | 25% | 38% | 38% | 0.75 | 0.88 | 9 |
| Đội khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 86% | 14% | 0% | 1.57 | 0.43 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 12 | 4 | 58 | 30 | 28 | 52% | 36% | 12% | 1.76 | 0.91 | 63 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 6 | 2 | 30 | 12 | 18 | 53% | 35% | 12% | 1.76 | 0.71 | 33 |
| Đội khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 28 | 18 | 10 | 50% | 38% | 13% | 1.75 | 1.13 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 26 | 1 | 3 | 61 | 20 | 41 | 87% | 3% | 10% | 2.03 | 0.67 | 79 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 87% | 7% | 7% | 2.27 | 0.6 | 40 |
| Đội khách | 15 | 13 | 0 | 2 | 27 | 11 | 16 | 87% | 0% | 13% | 1.8 | 0.73 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 5 | 1 | 66 | 18 | 48 | 80% | 17% | 3% | 2.2 | 0.6 | 77 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 10 | 19 | 73% | 20% | 7% | 1.93 | 0.67 | 36 |
| Đội khách | 15 | 13 | 2 | 0 | 37 | 8 | 29 | 87% | 13% | 0% | 2.47 | 0.53 | 41 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 25 | 7 | 3 | 83 | 24 | 59 | 71% | 20% | 9% | 2.37 | 0.69 | 82 |
| Đội nhà | 18 | 15 | 3 | 0 | 43 | 12 | 31 | 83% | 17% | 0% | 2.39 | 0.67 | 48 |
| Đội khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 40 | 12 | 28 | 59% | 24% | 18% | 2.35 | 0.71 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.