|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 47 | -14 | 31% | 19% | 50% | 1.27 | 1.81 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 20 | 27 | -7 | 23% | 31% | 46% | 1.54 | 2.08 | 13 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 20 | -7 | 38% | 8% | 54% | 1 | 1.54 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 22 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.69 | 1.69 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 43% | 14% | 43% | 1.71 | 2 | 10 |
| Đội khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 46% | 23% | 31% | 1.38 | 1.69 | 21 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 10 | 1 | 43% | 43% | 14% | 1.57 | 1.43 | 12 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 50% | 0% | 50% | 1.17 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 18 | 26 | -8 | 17% | 33% | 50% | 1.5 | 2.17 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 17% | 50% | 33% | 1.17 | 1.67 | 6 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 17% | 17% | 67% | 1.83 | 2.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 6 | 13 | 42 | 47 | -5 | 30% | 22% | 48% | 1.56 | 1.74 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 21 | -2 | 33% | 17% | 50% | 1.58 | 1.75 | 14 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 27% | 27% | 47% | 1.53 | 1.73 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 30 | 50 | -20 | 20% | 30% | 50% | 1 | 1.67 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 20 | -3 | 20% | 47% | 33% | 1.13 | 1.33 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 30 | -17 | 20% | 13% | 67% | 0.87 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.