|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 26 | 26 | 0 | 50% | 7% | 43% | 1.86 | 1.86 | 22 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 57% | 14% | 29% | 1.71 | 1.57 | 13 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 15 | -1 | 43% | 0% | 57% | 2 | 2.14 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 1 | 3 | 48 | 16 | 32 | 67% | 8% | 25% | 4 | 1.33 | 25 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 23 | 12 | 11 | 50% | 17% | 33% | 3.83 | 2 | 10 |
| Đội khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 4 | 21 | 83% | 0% | 17% | 4.17 | 0.67 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 52 | 8 | 44 | 71% | 14% | 14% | 3.71 | 0.57 | 32 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 5 | 19 | 71% | 14% | 14% | 3.43 | 0.71 | 16 |
| Đội khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 28 | 3 | 25 | 71% | 14% | 14% | 4 | 0.43 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 53 | 11 | 42 | 64% | 9% | 27% | 4.82 | 1 | 22 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 32 | 8 | 24 | 67% | 0% | 33% | 5.33 | 1.33 | 12 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 21 | 3 | 18 | 60% | 20% | 20% | 4.2 | 0.6 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 2 | 3 | 68 | 6 | 62 | 71% | 12% | 18% | 4 | 0.35 | 38 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 5 | 26 | 67% | 11% | 22% | 3.44 | 0.56 | 19 |
| Đội khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 37 | 1 | 36 | 75% | 13% | 13% | 4.63 | 0.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 59 | 19 | 40 | 58% | 16% | 26% | 3.11 | 1 | 36 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 8 | 15 | 67% | 11% | 22% | 2.56 | 0.89 | 19 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 36 | 11 | 25 | 50% | 20% | 30% | 3.6 | 1.1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 37 | 8 | 29 | 77% | 8% | 15% | 2.85 | 0.62 | 31 |
| Đội nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 2 | 17 | 100% | 0% | 0% | 2.71 | 0.29 | 21 |
| Đội khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 6 | 12 | 50% | 17% | 33% | 3 | 1 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.