|
|||
| Thành phố: | Prilep | Sân nhà: | Goce Delchev - Prilep |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1941 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fudbalski Klub Pobeda Aleksandar Makedonski b.b. Prilep 7500 Macedonia | ||
|
|||
| Thành phố: | Prilep | Sân nhà: | Goce Delchev - Prilep |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1941 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fudbalski Klub Pobeda Aleksandar Makedonski b.b. Prilep 7500 Macedonia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 | 23 | 7 | 47% | 35% | 18% | 1.76 | 1.35 | 30 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 11 | 10 | 78% | 22% | 0% | 2.33 | 1.22 | 23 |
| Đội khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 13% | 50% | 38% | 1.13 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 24 | 1 | 39% | 39% | 22% | 1.39 | 1.33 | 28 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 7 | 7 | 56% | 44% | 0% | 1.56 | 0.78 | 19 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 22% | 33% | 44% | 1.22 | 1.89 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 27 | -13 | 24% | 24% | 53% | 0.82 | 1.59 | 16 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 38% | 38% | 25% | 0.88 | 0.63 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11% | 11% | 78% | 0.78 | 2.44 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 11 | 15 | 34 | 50 | -16 | 28% | 31% | 42% | 0.94 | 1.39 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 17 | 19 | -2 | 33% | 39% | 28% | 0.94 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 31 | -14 | 22% | 22% | 56% | 0.94 | 1.72 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 36 | 56 | -20 | 28% | 22% | 50% | 1 | 1.56 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 22 | 3 | 44% | 28% | 28% | 1.39 | 1.22 | 29 |
| Đội khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 11 | 34 | -23 | 11% | 17% | 72% | 0.61 | 1.89 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 5 | 25 | 26 | 76 | -50 | 17% | 14% | 69% | 0.72 | 2.11 | 23 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 | 31 | -16 | 21% | 16% | 63% | 0.79 | 1.63 | 15 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 11 | 45 | -34 | 12% | 12% | 76% | 0.65 | 2.65 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 4 | 23 | 18 | 78 | -60 | 10% | 13% | 77% | 0.6 | 2.6 | 13 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 40 | -31 | 13% | 13% | 73% | 0.6 | 2.67 | 8 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 9 | 38 | -29 | 7% | 13% | 80% | 0.6 | 2.53 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.