|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ratinan stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Joni Lehtonen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ratinan stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Joni Lehtonen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 7 | 15 | 32 | 48 | -16 | 33% | 21% | 45% | 0.97 | 1.45 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 15 | 15 | 0 | 44% | 25% | 31% | 0.94 | 0.94 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 33 | -16 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.94 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 7 | 11 | 36 | 35 | 1 | 45% | 21% | 33% | 1.09 | 1.06 | 52 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 20 | 10 | 10 | 56% | 31% | 13% | 1.25 | 0.63 | 32 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 16 | 25 | -9 | 35% | 12% | 53% | 0.94 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 11 | 7 | 39 | 35 | 4 | 45% | 33% | 21% | 1.18 | 1.06 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 25 | 22 | 3 | 59% | 18% | 24% | 1.47 | 1.29 | 33 |
| Đội khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 14 | 13 | 1 | 31% | 50% | 19% | 0.88 | 0.81 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 7 | 12 | 45 | 41 | 4 | 42% | 21% | 36% | 1.36 | 1.24 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 12 | 9 | 41% | 35% | 24% | 1.24 | 0.71 | 27 |
| Đội khách | 16 | 7 | 1 | 8 | 24 | 29 | -5 | 44% | 6% | 50% | 1.5 | 1.81 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 29 | 18 | 11 | 50% | 32% | 18% | 1.32 | 0.82 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 5 | 36% | 45% | 18% | 1.36 | 0.91 | 17 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 64% | 18% | 18% | 1.27 | 0.73 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 37 | 29 | 8 | 45% | 27% | 27% | 1.68 | 1.32 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 45% | 36% | 18% | 1.82 | 1.09 | 19 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 45% | 18% | 36% | 1.55 | 1.55 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 21 | 23 | -2 | 45% | 14% | 41% | 0.95 | 1.05 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 73% | 9% | 18% | 1.18 | 0.64 | 25 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | -8 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.45 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 38% | 25% | 38% | 1.88 | 1.38 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 20% | 20% | 60% | 1.6 | 2 | 4 |
| Đội khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 67% | 33% | 0% | 2.33 | 0.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 33 | 2 | 30% | 33% | 37% | 1.3 | 1.22 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 18 | -3 | 31% | 38% | 31% | 1.15 | 1.38 | 17 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 15 | 5 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.07 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 6 | 5 | 56 | 27 | 29 | 59% | 22% | 19% | 2.07 | 1 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 39 | 16 | 23 | 71% | 14% | 14% | 2.79 | 1.14 | 32 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 46% | 31% | 23% | 1.31 | 0.85 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 6 | 8 | 68 | 45 | 23 | 56% | 19% | 25% | 2.13 | 1.41 | 60 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 | 23 | 11 | 63% | 25% | 13% | 2.13 | 1.44 | 34 |
| Đội khách | 16 | 8 | 2 | 6 | 34 | 22 | 12 | 50% | 13% | 38% | 2.13 | 1.38 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.