|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Sonera Stadium |
| Sức chứa: | 1500 | Thời gian thành lập: | 1897 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Olympiastadion 00250 Helsinki | ||
|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Sonera Stadium |
| Sức chứa: | 1500 | Thời gian thành lập: | 1897 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Olympiastadion 00250 Helsinki | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 13 | 10 | 42 | 42 | 0 | 30% | 39% | 30% | 1.27 | 1.27 | 43 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 9 | 2 | 22 | 19 | 3 | 31% | 56% | 13% | 1.38 | 1.19 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 23 | -3 | 29% | 24% | 47% | 1.18 | 1.35 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 35 | 39 | -4 | 24% | 30% | 45% | 1.06 | 1.18 | 34 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 19 | -2 | 25% | 31% | 44% | 1.06 | 1.19 | 17 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 20 | -2 | 24% | 29% | 47% | 1.06 | 1.18 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 11 | 16 | 37 | 54 | -17 | 18% | 33% | 48% | 1.12 | 1.64 | 29 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 25% | 38% | 38% | 0.88 | 1.13 | 18 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 23 | 36 | -13 | 12% | 29% | 59% | 1.35 | 2.12 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 25 | 29 | -4 | 27% | 36% | 36% | 1.14 | 1.32 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 45% | 36% | 18% | 1.27 | 1 | 19 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9% | 36% | 55% | 1 | 1.64 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 29 | 33 | -4 | 36% | 18% | 45% | 1.32 | 1.5 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 36% | 27% | 36% | 1.18 | 1.45 | 15 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 17 | -1 | 36% | 9% | 55% | 1.45 | 1.55 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 23 | 23 | 0 | 41% | 27% | 32% | 1.05 | 1.05 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 36% | 18% | 45% | 1.09 | 1.64 | 14 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 5 | 6 | 45% | 36% | 18% | 1 | 0.45 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 31 | -23 | 0% | 13% | 88% | 1 | 3.88 | 1 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 0% | 0% | 100% | 1.33 | 4.67 | 0 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 17 | -13 | 0% | 20% | 80% | 0.8 | 3.4 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.