|
|||
| Thành phố: | Tampere | Sân nhà: | Tammelan Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Teiskontie 1 A, 33500 Tampere | ||
|
|||
| Thành phố: | Tampere | Sân nhà: | Tammelan Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Teiskontie 1 A, 33500 Tampere | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 52 | 49 | 3 | 46% | 15% | 38% | 2 | 1.88 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 22 | 7 | 46% | 23% | 31% | 2.23 | 1.69 | 21 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 27 | -4 | 46% | 8% | 46% | 1.77 | 2.08 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 22 | 25 | 64% | 14% | 23% | 2.14 | 1 | 45 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 31 | 10 | 21 | 73% | 18% | 9% | 2.82 | 0.91 | 26 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 55% | 9% | 36% | 1.45 | 1.09 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 45 | 40 | 5 | 50% | 14% | 36% | 2.05 | 1.82 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 45% | 18% | 36% | 1.91 | 1.64 | 17 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24 | 22 | 2 | 55% | 9% | 36% | 2.18 | 2 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 24 | 38 | -14 | 24% | 35% | 41% | 1.41 | 2.24 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 15 | 18 | -3 | 22% | 56% | 22% | 1.67 | 2 | 11 |
| Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 25% | 13% | 63% | 1.13 | 2.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 61 | -39 | 14% | 18% | 68% | 1 | 2.77 | 13 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 22 | -13 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 2 | 9 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 39 | -26 | 9% | 9% | 82% | 1.18 | 3.55 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 39 | 51 | -12 | 36% | 28% | 36% | 1.56 | 2.04 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 21 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.42 | 1.75 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 30 | -8 | 38% | 23% | 38% | 1.69 | 2.31 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 19 | 3 | 5 | 74 | 36 | 38 | 70% | 11% | 19% | 2.74 | 1.33 | 60 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 47 | 14 | 33 | 71% | 7% | 21% | 3.36 | 1 | 31 |
| Đội khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 27 | 22 | 5 | 69% | 15% | 15% | 2.08 | 1.69 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.