|
|||
| Thành phố: | Jyvaskyla | Sân nhà: | Harjun Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Brian Page | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Harjun stadion Ihantolantie 1, 40720 Jyvaskyla | ||
|
|||
| Thành phố: | Jyvaskyla | Sân nhà: | Harjun Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Brian Page | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Harjun stadion Ihantolantie 1, 40720 Jyvaskyla | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 45 | 30 | 15 | 42% | 31% | 27% | 1.73 | 1.15 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 31% | 38% | 31% | 1.69 | 1.08 | 17 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 23 | 16 | 7 | 54% | 23% | 23% | 1.77 | 1.23 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 44 | 20 | 24 | 58% | 23% | 19% | 1.69 | 0.77 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 8 | 10 | 54% | 23% | 23% | 1.38 | 0.62 | 24 |
| Đội khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 26 | 12 | 14 | 62% | 23% | 15% | 2 | 0.92 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 40 | 46 | -6 | 41% | 19% | 41% | 1.48 | 1.7 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 22 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.5 | 1.57 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 24 | -5 | 38% | 23% | 38% | 1.46 | 1.85 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 43 | 28 | 15 | 48% | 26% | 26% | 1.59 | 1.04 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 17 | 11 | 50% | 29% | 21% | 2 | 1.21 | 25 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 46% | 23% | 31% | 1.15 | 0.85 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 4 | 7 | 49 | 38 | 11 | 59% | 15% | 26% | 1.81 | 1.41 | 52 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 28 | 14 | 14 | 71% | 7% | 21% | 2 | 1 | 31 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 24 | -3 | 46% | 23% | 31% | 1.62 | 1.85 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 8 | 15 | 32 | 52 | -20 | 15% | 30% | 56% | 1.19 | 1.93 | 20 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 6 | 6 | 19 | 24 | -5 | 14% | 43% | 43% | 1.36 | 1.71 | 12 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 28 | -15 | 15% | 15% | 69% | 1 | 2.15 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 7 | 17 | 25 | 52 | -27 | 11% | 26% | 63% | 0.93 | 1.93 | 16 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 | 23% | 23% | 54% | 1 | 1.38 | 12 |
| Đội khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 12 | 34 | -22 | 0% | 29% | 71% | 0.86 | 2.43 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.